Bỏ qua điều hướng
Sẵn hàng số lượng lớn · giao hàng toàn quốc · bảo hành 10 năm
Bảng giá

Bảng giá niêm yết

Toàn bộ giá công bố công khai, cập nhật theo bảng giá đang áp dụng. Giá chưa gồm VAT 8% và chưa gồm cước vận chuyển.

101 dòng khớp

Giá theo tấm, chưa gồm VAT. Diện tích phủ bì: khổ 2800 là 3,42 m²/tấm · khổ 2440 là 2,98 m² · khổ 3200 là 3,90 m².

Mã màu5mm
1220 × 2800 mm
8mm
1220 × 2440 mm
8mm
1220 × 2800 mm
8mm
1220 × 3200 mm
8mm chống va đập
1220 × 2800 mm
Alpinus
EB89005
1.058.960đ1.041.740đ1.195.600đ1.366.400đ1.434.720đ
Ambas Grey
EB89008
1.058.960đ1.041.740đ1.195.600đ1.366.400đ1.434.720đ
Atlantic
EB89006
1.058.960đ1.041.740đ1.195.600đ1.366.400đ1.434.720đ
Aventurine
EB89001
1.058.960đ1.041.740đ1.195.600đ1.366.400đ1.434.720đ
Beige Cream
EB79019
1.058.960đ1.041.740đ1.195.600đ1.366.400đ1.434.720đ
Beige Diamond
EB58001
1.058.960đ1.041.740đ1.195.600đ1.366.400đ1.434.720đ
Beige Skin
EB68019
1.127.280đ1.086.386đ1.246.840đ1.424.960đ1.485.960đ
Berlin Brown
EB89025
1.058.960đ1.041.740đ1.195.600đ1.366.400đ1.434.720đ
Bianco
EB89026G
1.878.800đ1.786.080đ2.049.600đ2.342.400đ2.288.720đ
Black Mirror
EB88009G
1.912.960đ1.785.840đ2.049.600đ2.342.400đ2.288.720đ
Blanco
EB79045
819.840đ833.392đ956.480đ1.093.120đ1.178.520đ
Bonario
EB79048
973.560đ967.330đ1.110.200đ1.268.800đ1.349.320đ
Boston Elm
EB66037
1.127.280đ1.116.150đ1.281.000đ1.464.000đ1.520.120đ
Bronze Brush
EB66020
990.640đ982.212đ1.127.280đ1.288.320đ1.366.400đ
Bronze Mirror
EB88001G
1.912.960đ1.785.840đ2.049.600đ2.342.400đ2.288.720đ
Calacatta
EB89019G
1.878.800đ1.785.840đ2.049.600đ2.342.400đ2.288.720đ
Corcovado
EB66044
1.041.880đ1.026.858đ1.178.520đ1.346.880đ1.417.640đ
Cosmic Black
EB89031G
1.878.800đ1.785.840đ2.049.600đ2.342.400đ2.288.720đ
Crown Oak
EB66017
990.640đ982.212đ1.127.280đ1.288.320đ1.366.400đ
Dark Walnut
EB66005
1.041.880đ1.026.858đ1.178.520đ1.346.880đ1.417.640đ
Dark-grey Skin
EB68001
1.127.280đ1.086.386đ1.246.840đ1.424.960đ1.485.960đ
Desert Sandstone
EB89033G
1.878.800đ1.785.840đ2.049.600đ2.342.400đ2.288.720đ
Diatom mud
EB79051
1.058.960đ1.041.740đ1.195.600đ1.366.400đ1.434.720đ
Elegant White Gold
EB89029G
1.878.800đ1.785.840đ2.049.600đ2.342.400đ2.288.720đ
Geometric
EB88004
1.195.600đ1.160.796đ1.332.240đ1.522.560đ1.571.360đ
Glossy Beige
EB68034G
1.195.600đ1.175.678đ1.349.320đ1.542.080đ1.588.440đ
Glossy Blue
EB68039G
1.195.600đ1.175.678đ1.349.320đ1.542.080đ1.588.440đ
Glossy Dark Grey
EB68033G
1.195.600đ1.175.678đ1.349.320đ1.542.080đ1.588.440đ
Glossy Latte
EB68040G
1.195.600đ1.175.678đ1.349.320đ1.542.080đ1.588.440đ
Glossy Light Grey
EB68032G
1.195.600đ1.175.678đ1.349.320đ1.542.080đ1.588.440đ
Glossy Pearl
EB68024
1.315.160đ1.264.970đ1.451.800đ1.659.200đ1.690.920đ
Glossy White
EB68031G
1.195.600đ1.175.678đ1.349.320đ1.542.080đ1.588.440đ
Gold Mirror
EB88003G
1.912.960đ1.785.840đ2.049.600đ2.342.400đ2.288.720đ
Golden Nanmu
EB66045G
1.673.840đ1.577.492đ1.810.480đ2.069.120đ2.049.600đ
Grey Chevron
EB66009
1.127.280đ1.116.150đ1.281.000đ1.464.000đ1.520.120đ
Grey Hand-painted
EB79007
973.560đ967.330đ1.110.200đ1.268.800đ1.349.320đ
Heritage Oak
EB66432
1.127.280đ1.116.150đ1.281.000đ1.464.000đ1.520.120đ
Honeysuckle
EB66022
1.041.880đ1.026.858đ1.178.520đ1.346.880đ1.417.640đ
Iced Linen
EB79027
1.127.280đ1.086.386đ1.246.840đ1.424.960đ1.485.960đ
Infinity Black
EB68041G
1.195.600đ1.175.678đ1.349.320đ1.542.080đ1.588.440đ
Irish Marble
EB89009
1.058.960đ1.041.740đ1.195.600đ1.366.400đ1.434.720đ
Ivory Terrazzo
EB89038
1.178.520đ1.235.206đ1.417.640đ1.620.160đ1.708.000đ
Japanese Linen
EB79055
973.560đ967.330đ1.110.200đ1.268.800đ1.349.320đ
Jiuge
EB79050
973.560đ967.330đ1.110.200đ1.268.800đ1.349.320đ
Light Gold Brush
EB69010
956.480đ952.448đ1.093.120đ1.249.280đ1.315.160đ
Light Gold Metallic
EB69005G
2.732.800đ2.529.940đ2.903.600đ3.318.400đ3.142.720đ
Light Grey
EB68037
1.127.280đ1.086.386đ1.246.840đ1.424.960đ1.485.960đ
Light Grey Brush
EB69011
956.480đ952.448đ1.093.120đ1.249.280đ1.315.160đ
Light Grey Metallic
EB69007G
2.732.800đ2.529.940đ2.903.600đ3.318.400đ3.142.720đ
Light Jean
EB79029
1.127.280đ1.086.386đ1.246.840đ1.424.960đ1.485.960đ
Light-blue Skin
EB68010
1.127.280đ1.086.386đ1.246.840đ1.424.960đ1.485.960đ
Light-grey Skin
EB68017
1.127.280đ1.086.386đ1.246.840đ1.424.960đ1.485.960đ
Logan Oak
EB66001
990.640đ982.212đ1.127.280đ1.288.320đ1.366.400đ
Lunar Stone
EB89034
1.127.280đ1.101.268đ1.263.920đ1.444.480đ1.503.040đ
Luxe
EB89028
1.058.960đ1.041.740đ1.195.600đ1.366.400đ1.434.720đ
Mahogany
EB66414
1.127.280đ1.116.150đ1.281.000đ1.464.000đ1.520.120đ
Mangrovia
EB79003
973.560đ967.330đ1.110.200đ1.268.800đ1.349.320đ
Metallic Twilight
EB69012
1.315.160đ1.264.970đ1.451.800đ1.659.200đ1.690.920đ
Mint-green Skin
EB68016
1.127.280đ1.086.386đ1.246.840đ1.424.960đ1.485.960đ
Mist Nanmu
EB66046G
1.673.840đ1.577.492đ1.810.480đ2.069.120đ2.049.600đ
Moray
EB79046
819.840đ833.392đ956.480đ1.093.120đ1.178.520đ
Nairobi
EB89024
1.058.960đ1.041.880đ1.195.600đ1.366.400đ1.434.720đ
Natural Oak
EB66025
990.640đ982.212đ1.127.280đ1.288.320đ1.366.400đ
Natural Teak
EB66010
1.127.280đ1.116.150đ1.281.000đ1.464.000đ1.520.120đ
Nero Marquina
EB89023G
1.878.800đ1.785.840đ2.049.600đ2.342.400đ2.288.720đ
Nogalino
EB66014
990.640đ982.212đ1.127.280đ1.288.320đ1.366.400đ
Nova Grey
EB89012
1.058.960đ1.041.740đ1.195.600đ1.366.400đ1.434.720đ
Oak Satana
EB66388
1.127.280đ1.116.150đ1.281.000đ1.464.000đ1.520.120đ
Padauk
EB66911
1.127.280đ1.116.150đ1.281.000đ1.464.000đ1.520.120đ
Panda Flow
EB89032G
1.878.800đ1.785.840đ2.049.600đ2.342.400đ2.288.720đ
Patio
EB79004
973.560đ967.330đ1.110.200đ1.268.800đ1.349.320đ
Peach Skin
EB68022
1.127.280đ1.086.386đ1.246.840đ1.424.960đ1.485.960đ
Pearl Linen
EB66047G
1.673.840đ1.577.492đ1.810.480đ2.069.120đ2.049.600đ
Raw Concrete Peak
EB89037
1.127.280đ1.101.268đ1.263.920đ1.444.480đ1.503.040đ
Rimini
EB79021
1.058.960đ1.041.740đ1.195.600đ1.366.400đ1.434.720đ
Rose Gold Brush
EB69009
956.480đ952.448đ1.093.120đ1.249.280đ1.315.160đ
Rose Gold Metallic
EB69001G
2.732.800đ2.529.940đ2.903.600đ3.318.400đ3.142.720đ
Rose Gold Water Ripple
EB88007G
1.537.200đ1.547.728đ1.776.320đ2.030.080đ2.015.440đ
Saffiano
EB58003
1.058.960đ1.041.740đ1.195.600đ1.366.400đ1.434.720đ
Sahara Travertine
EB89039
1.178.520đ1.235.206đ1.417.640đ1.620.160đ1.708.000đ
Serene Sand
EB89035
1.127.280đ1.101.268đ1.263.920đ1.444.480đ1.503.040đ
Shadow Wave
EB89030G
1.878.800đ1.785.840đ2.049.600đ2.342.400đ2.288.720đ
Silk Limestone
EB89036
1.127.280đ1.101.268đ1.263.920đ1.444.480đ1.503.040đ
Silver Brush
EB69008
956.480đ952.448đ1.093.120đ1.249.280đ1.315.160đ
Silver Filigree
EB79056
973.560đ967.330đ1.110.200đ1.268.800đ1.349.320đ
Silver Water Ripple
EB88008G
1.537.200đ1.547.728đ1.776.320đ2.030.080đ2.015.440đ
Viridian
EB58009
1.178.520đ1.145.914đ1.315.160đ1.503.040đ1.554.280đ
Walnut
EB66006
1.041.880đ1.026.858đ1.178.520đ1.346.880đ1.417.640đ
Watermark
EB79011
1.058.960đ1.041.740đ1.195.600đ1.366.400đ1.434.720đ
Wave Grey Ash
EB66016
990.640đ982.212đ1.127.280đ1.288.320đ1.366.400đ
Wenge
EB66004
1.041.880đ1.026.858đ1.178.520đ1.346.880đ1.417.640đ
White
EB68038
819.840đ833.392đ956.480đ1.093.120đ1.178.520đ
White Mirror
EB88010G
1.537.200đ1.547.728đ1.776.320đ2.030.080đ2.015.440đ
White Teak
EB66041
1.041.880đ1.026.858đ1.178.520đ1.346.880đ1.417.640đ
White Truffle
EB68008
1.127.280đ1.086.386đ1.246.840đ1.424.960đ1.485.960đ
Yellow Acacia
EB66002
1.127.280đ1.116.150đ1.281.000đ1.464.000đ1.520.120đ
Yellow Pine
EB66013
990.640đ982.212đ1.127.280đ1.288.320đ1.366.400đ
Yuwan
EB79052
973.560đ967.330đ1.110.200đ1.268.800đ1.349.320đ
Zaffiro
EB58005
1.058.960đ1.041.740đ1.195.600đ1.366.400đ1.434.720đ
Zebrano
EB66027
990.640đ982.212đ1.127.280đ1.288.320đ1.366.400đ
Zen Swirl
EB89040
1.178.520đ1.235.206đ1.417.640đ1.620.160đ1.708.000đ
Lưu ý về giá: giá niêm yết chưa gồm VAT và chưa gồm cước vận chuyển. Mức giá áp dụng theo bậc số lượng tấm. Eco Bamboo xuất hoá đơn đầy đủ theo quy định.
Đọc bảng giá

Bốn câu hay phải hỏi lại

Giá tính theo mét vuông hay theo tấm?

Tấm ốp và tấm 17mm bán theo tấm, không bán lẻ theo mét vuông. Muốn quy ra giá mỗi m² thì chia cho diện tích phủ bì của khổ tương ứng: 3,42 m² với khổ 2800, 2,98 m² với khổ 2440, 3,90 m² với khổ 3200. Lam sóng và nẹp bán theo thanh.

Một tấm ốp được bao nhiêu mét tường?

Đúng bằng diện tích phủ bì ở trên, nhưng khi đặt hàng phải cộng thêm 5–10% hao hụt cho cắt ghép. Tường nhiều góc và nhiều ổ điện thì lấy mức trên. Công cụ tính chi phí vật tư đã cộng sẵn phần này.

Chênh lệch giữa cốt Loại 1 và Loại 2 do đâu?

Do mật độ nén: Loại 1 đạt 0,70–0,73 g/cm³, Loại 2 ở mức 0,65 g/cm³. Cốt càng đặc thì bắt vít càng chắc và ít cong vênh hơn, nên Loại 1 dùng cho cánh tủ và vách chịu lực, Loại 2 cho các hạng mục ít chịu tải. Xem thêm ở trang tấm 17mm.

Giá đã gồm VAT và vận chuyển chưa?

Chưa. Giá trên bảng là giá niêm yết chưa gồm VAT và chưa gồm cước vận chuyển; hoá đơn xuất đầy đủ theo quy định. Cước vận chuyển tuỳ khối lượng và tuyến — miền Bắc thường giao trong 2–3 ngày, tỉnh xa tuỳ tuyến.

Bước tiếp theo

Biết giá rồi, còn cần bao nhiêu tấm?

Nhập diện tích tường và chọn mã, công cụ ra luôn số tấm, số thanh nẹp, phần hao hụt và tổng tiền theo đúng bảng giá này — xuất được bảng dự toán để gửi khách.

Hoặc gọi 0915.189.389 — báo giá theo đúng khối lượng công trình.

  • Giá công khai, không mặc cả từng đơn — bán theo bậc sản lượng.
  • Nẹp và lam cùng hệ màu với tấm — ghép được trong một tông, không phải mua lẻ nhiều nguồn.
  • Hàng sẵn số lượng lớn — giao toàn quốc, miền Bắc thường 2–3 ngày.