Bỏ qua điều hướng
Sẵn hàng số lượng lớn · giao hàng toàn quốc · bảo hành 10 năm
Tấm ốp tường

Tấm ốp than tre 5mm & 8mm

Vật liệu ốp tường, ốp trần và vách trang trí — thi công khô, không đục phá, hoàn thiện nhanh.

Quy cách

Chọn độ dày theo vị trí thi công

Tấm 5mm nhẹ, tiết kiệm, phù hợp ốp trần, ốp mảng tường ít va chạm và các chi tiết cần bám sát bề mặt phẳng sẵn có.

Tấm 8mm cứng vững hơn, chịu va đập tốt hơn, phù hợp tường phòng khách, hành lang, sảnh và khu vực công cộng. Loại 8mm cốt chống va đập dành cho vị trí có mật độ đi lại cao.

Ốp tường khu bếp là được, miễn không phải vị trí sát bếp nấu (nơi nhiệt độ cao và nhiều dầu mỡ). Với tủ bếp nên dùng tấm nội thất 17mm.

Quy cáchKhổ tấmDiện tíchCốt
Tấm ốp 5mm1220 × 2800 mm3.42 m²Cốt đen
Tấm ốp 8mm1220 × 2440 mm2.98 m²Cốt đen
Tấm ốp 8mm1220 × 2800 mm3.42 m²Cốt đen
Tấm ốp 8mm1220 × 3200 mm3.90 m²Cốt đen
Tấm ốp 8mm chống va đập1220 × 2800 mm3.42 m²Cốt chống va đập
Tiêu chí chất lượng Eco Bamboo

Ba thứ quyết định tấm bền hay không

Cốt, film và cách ép phủ — ba thứ này quyết định tấm có cong vênh, bong lớp hay phai màu sau vài năm hay không. Đây cũng là ba chỗ Eco Bamboo đặt tiêu chuẩn riêng.

01

Cốt tấm — mật độ nén và tỷ lệ keo

Cốt càng nén chặt và càng nhiều keo thì tấm càng cứng, bắt vít càng chắc và càng ít hút ẩm. Đây là phần khách không nhìn thấy, nên cũng là phần dễ bị cắt giảm nhất.

  • Mật độ nén tối thiểu 0,65 g/cm³Mức sàn áp dụng cho mọi lô cốt. Cốt Loại 1 đạt 0,70–0,73 g/cm³.
  • Tỷ lệ keo từ 45–50% trở lênLiên kết bột gỗ – bột đá bền hơn, giảm cong vênh và bong tách theo thời gian.
02

Film — độ dày và độ đa dạng

Film là lớp duy nhất tiếp xúc với ánh sáng, tay người và vật dụng hằng ngày. Film mỏng xuống màu và xước nhanh; film ít mã thì không đủ để phối trọn một công trình.

  • Film PVC dày 0,14–0,18mmDày hơn mặt bằng chung của thị trường, giữ màu và chịu xước tốt hơn.
  • Film PET-G dày 0,30–0,35mmDùng cho các mã bóng gương và cao cấp — độ trong và chiều sâu màu cao hơn hẳn.
  • Hơn 100 mã màuVân gỗ, vân đá, vân vải, vân da, đơn sắc, vân kim loại và tráng gương.
03

Ép phủ bằng keo PUR

Film có dày đến đâu mà lớp keo yếu thì vẫn bong mép sau vài mùa nồm. Eco Bamboo phủ mặt bằng keo PUR trên dây chuyền tự động hoá hoàn toàn, nên lực ép và nhiệt độ đồng đều giữa các lô.

  • Keo PUR của JOWAT — ĐứcBám chắc và ổn định hơn keo thông thường, đạt tiêu chuẩn phát thải cao.
  • Chịu nhiệt và chịu ẩmKhông bong mép, không tách lớp khi gặp nồm ẩm hay chênh nhiệt.
  • Dây chuyền phủ mặt tự động hoá hoàn toànLực ép và nhiệt độ giống nhau ở mọi tấm — chất lượng đồng đều giữa các lô, không phụ thuộc tay nghề từng ca.
Phát thải E0Formaldehyde 0,40 mg/l — dưới ngưỡng E0 (≤ 0,5), dùng được cho phòng ngủ và phòng trẻ em.
Chống cháy lanĐã kiểm nghiệm vật liệu về khả năng lan truyền lửa trên bề mặt.
Chịu ẩmĐộ trương nở khi hút nước 0,21% — dùng được ở khu vực ẩm mà không phồng rộp.
Không mối mọtCốt không phải gỗ tự nhiên nên mối mọt không có gì để ăn.

Xem kết quả kiểm nghiệm và chứng chỉ

Chi tiết sản phẩm

Tìm hiểu chi tiết về tấm ốp than tre

Tổng quan

Tấm ốp than tre là vật liệu gì

Tấm ốp than tre Eco Bamboo ốp tường không gian nội thất
Tấm ốp than tre Eco Bamboo ốp tường không gian nội thất

Tấm ốp than tre là tấm ốp tường công nghiệp có cốt ép từ bột tre, bột gỗ, bột đá và chất kết dính, nén dưới nhiệt độ và áp suất cao thành tấm đặc. Trên thế giới nhóm vật liệu này được gọi chung là WPC — Wood Plastic Composite. Chữ “than tre” chỉ phần cốt: sợi tre được xử lý ở nhiệt độ cao trước khi ép, cho tấm lõi màu sẫm và cấu trúc chặt hơn cốt gỗ thường.

Lý do vật liệu này thay được nhiều loại ốp tường quen thuộc nằm ở ba chỗ: nó không hút nước theo thớ như gỗ, không phải đục phá tường như đá và gạch, và bề mặt là film in nên chất lượng vân không phụ thuộc vào việc tìm được tấm gỗ đẹp. Đổi lại, cần nhìn đúng bản chất của nó — đây là lớp hoàn thiện trang trí, không phải vật liệu chịu lực.

Đặt cạnh các vật liệu ốp tường thường được cân nhắc cùng:

Vật liệuTrước nước và ẩmCách thi côngĐiều cần biết trước
Tấm ốp than tre (WPC)Độ trương nở 0,21% theo phiếu kiểm nghiệmDán khô lên tường phẳng, không đục pháLà lớp trang trí, không chịu lực và không chống thấm thay tường
Tấm nhựa PVC ruột rỗngKhông hút nướcDán hoặc bắt vítRuột rỗng nên móp khi va đập; bề mặt mỏng, khó giấu mối nối
Gỗ công nghiệp phủ melamineTrương nở mạnh khi thấm nướcĐóng khung xươngNgấm nước một lần là hỏng vĩnh viễn, không phục hồi được
Gỗ tự nhiênCo ngót theo mùaCần thợ mộc, thời gian dài hơnGiá cao, phải bảo dưỡng lại bề mặt định kỳ
Sơn hoặc giấy dán tườngBong tróc ở tường ẩmNhanh và rẻ nhấtLộ hết khuyết điểm nền tường, tuổi thọ ngắn nhất
Các đặc tính chính của tấm ốp than tre Eco Bamboo
Các đặc tính chính của tấm ốp than tre Eco Bamboo

Bảng trên so sánh ở điều kiện dùng trong nhà. Mỗi vật liệu vẫn có chỗ đứng riêng — tấm ốp than tre mạnh nhất ở những mảng tường lớn cần làm nhanh, sạch và ổn định lâu dài trong khí hậu nồm ẩm miền Bắc. Tham khảo về nhóm vật liệu WPC trên Wikipedia.

Cấu tạo

Sáu lớp, mỗi lớp giải một bài toán

Sáu lớp không phải để đếm cho nhiều. Mỗi lớp có mặt vì một kiểu hỏng cụ thể của tấm ốp tường — biết lớp nào lo việc gì thì đọc thông số cũng dễ hơn.

Sơ đồ cấu tạo 6 lớp của tấm ốp than tre Eco Bamboo
Sơ đồ cấu tạo 6 lớp của tấm ốp than tre Eco Bamboo
  1. Màng bảo vệ — bóc sau khi thi côngLo việc: Xước và va đập trong lúc vận chuyển, cắt ghép, lắp đặtĐây là lớp bóc đi, không phải lớp ở lại trên tường. Nó giữ bề mặt nguyên vẹn suốt quãng đường từ kho tới công trường và trong lúc thợ cắt ghép; thi công xong mới bóc ra. Trên màng có in logo Eco Bamboo — nhìn màng là biết hàng chính hãng ngay khi mở kiện, trước cả lúc bóc.
  2. Film trang trí PVC hoặc PET-GLo việc: Vân phải giữ màu, không ố vàng theo thời gianToàn bộ vân nằm ở lớp này, nên nó quyết định tấm nhìn thật hay nhìn giả. Film càng dày thì chiều sâu vân càng rõ và càng chịu được xước — đó là lý do nhóm bóng gương và kim loại bắt buộc dùng PET-G thay vì PVC.
  3. Lớp keo PURLo việc: Film bong mép sau vài mùa nồmĐây là điểm hỏng phổ biến nhất của tấm ốp giá rẻ, và cũng là chỗ khó nhìn ra nhất khi mua. Keo PUR đóng rắn bằng hơi ẩm; đã đóng rắn rồi thì không mềm lại khi gặp nóng ẩm như các loại keo gốc nước.
  4. Cốt than tre mật độ caoLo việc: Cong vênh, mềm tấm, bắt vít không giữCốt chiếm gần hết chiều dày tấm và quyết định tấm cứng hay mềm, phẳng hay vặn. Đây là phần khách không nhìn thấy nên cũng là chỗ hay bị hạ chuẩn nhất để giảm giá thành — mật độ nén và tỷ lệ keo là hai con số cần hỏi khi so sánh giữa các nhà cung cấp.
  5. Lớp tăng cứng hai mặt cốtLo việc: Nứt mẻ khi cắt, khoan hoặc soi rãnh bo gócPhủ cả hai mặt tấm cốt, giúp mép cắt gọn và tấm giữ được form khi gia công tại công trường.
  6. Lớp chống ẩm mặt sauLo việc: Ẩm ngược từ phía tường đẩy raTường nhà ở Việt Nam thường ẩm từ trong ra, nhất là tường tiếp giáp nhà bên và tường bắc. Lớp này chặn đường ẩm đi vào cốt từ mặt khuất.
Chứng chỉ phát thải formaldehyde mức E0
Chứng chỉ phát thải formaldehyde mức E0
Kết quả thử nghiệm lan truyền lửa trên bề mặt vật liệu
Kết quả thử nghiệm lan truyền lửa trên bề mặt vật liệu

Trong sáu lớp trên, công đoạn Eco Bamboo trực tiếp làm là phủ mặt — ép film lên tấm cốt bằng keo PUR trên dây chuyền phủ mặt tự động hoá hoàn toàn. Cốt và film đều nhập khẩu và được chọn theo đúng các ngưỡng nêu trên; phần kiểm soát chất lượng nằm ở khâu chọn nguyên liệu và khâu ép.

Mã màu

Sáu nhóm vân — chọn film trước, chọn vân sau

Thứ tự chọn nên ngược với thói quen. Phần lớn khách mở bảng màu và chọn theo ảnh, nhưng loại film mới là thứ quyết định tấm hợp với vị trí nào; vân chỉ quyết định nó hợp với phong cách nào.

Các nhóm vân tấm ốp than tre Eco Bamboo
Các nhóm vân tấm ốp than tre Eco Bamboo
Nhóm vânSố mãHợp với
Vân gỗ25Phòng khách, phòng ngủ, không gian cần cảm giác ấm và quen mắt
Vân đá21Mảng tường lớn, sảnh, mặt bếp — marble, granite, bê tông trần
Đơn sắc17Nền cho tranh và đồ trang trí; ghép xen kẽ với vân gỗ để chia mảng
Vân vải16Phòng ngủ, phòng họp — kết cấu sợi tán sáng, không loá, dịu mắt
Vân kim loại & tráng gương15Điểm nhấn, quầy lễ tân, showroom — toàn bộ dùng film PET-G
Vân da4Vách đầu giường, phòng karaoke, khu vực cần cảm giác dày dặn

Film PET-G dày 0,30–0,35mm, gấp đôi film PVC, nên mã nào phủ PET-G cũng có độ bóng, vân sâu và nhiều chi tiết hơn — đúng cho mọi màu, và là lý do nhóm tráng gương với vân kim loại bắt buộc dùng film này. Film PVC mỏng hơn, giá tốt hơn, phủ phần lớn bảng màu và hợp diện tích lớn; độ bóng thì tuỳ từng mã chứ không cả nhóm giống nhau — dòng Skin là mặt lì soft-touch sờ mềm mịn như da, EB68037 Light Grey mờ hoàn toàn, còn EB68038 White lại bóng dịu và EB68024 Glossy Pearl bóng hẳn. Nên xem bề mặt của chính mã định chọn, đừng suy từ loại film ra. Trong bảng màu có bộ lọc riêng theo hai loại film.

Ảnh trên màn hình không thay được mẫu cầm tay, nhất là nhóm bóng và tráng gương. Trước khi chốt mã cho công trình, nên xem mẫu thật — đăng ký nhận xâu mẫu và catalogue hoặc xem toàn bộ bảng màu.

Ứng dụng

Dùng ở đâu — và chỗ nào không nên dùng

Tấm ốp than tre dùng được cho hầu hết mảng tường và trần trong nhà. Phần dưới nói cả hai chiều, vì chọn sai vị trí là nguyên nhân khiếu nại thường gặp hơn nhiều so với lỗi vật liệu.

Nhà ở

Nhà ở

Ốp tường phòng khách, phòng ngủ, tường cầu thang và trần. Thi công khô nên làm được cả khi gia đình đang ở, không phải dọn ra ngoài. Lớp tấm và khe khí phía sau cũng giúp tường bớt hầm và bớt vọng âm.

Văn phòng

Văn phòng

Sảnh, phòng họp, mặt sau quầy lễ tân, vách ngăn khu làm việc. Ưu thế lớn nhất là thi công không bụi và không tiếng ồn lớn, nên toà nhà vẫn vận hành bình thường trong lúc làm. Hỏng đâu thay tấm đó, không phải phá mảng.

Năm vị trí nên tránh, nói trước để khỏi mất công:

  • Buồng tắm đứng và chỗ nước xối trực tiếp. Tấm chịu ẩm tốt, nhưng mạch ghép giữa hai tấm không phải mối nối chống thấm. Khu khô của phòng tắm thì dùng được.
  • Mảng tường sát bếp nấu. Nhiệt độ cao và dầu mỡ bám lâu ngày. Cách bếp một khoảng và có kính chắn thì bình thường.
  • Ngoài trời, nắng chiếu trực tiếp. Film in sẽ bạc màu dần. Đây là vật liệu nội thất.
  • Mặt bàn, mặt tủ, bậc cầu thang. Tấm ốp 5mm và 8mm không chịu lực — những vị trí này dùng tấm nội thất 17mm.
  • Tường còn ẩm mốc chưa xử lý. Phải xử lý nguồn ẩm trước rồi mới ốp, nếu không là giấu vấn đề chứ không giải quyết — xem cách xử lý tường ẩm mốc trước khi ốp.
Thi công

Thi công và giữ gìn

Tấm ốp than tre Eco Bamboo sau khi hoàn thiện
Tấm ốp than tre Eco Bamboo sau khi hoàn thiện

Tấm dán khô trực tiếp lên tường phẳng bằng keo silicone trung tính, không đục phá, không trát lại, không cần chờ khô kết cấu. Định mức keo khuyến nghị là 2 m²/chai tường. Với tường không đủ phẳng thì cán lại hoặc đóng xương, vì tấm chỉ phẳng đúng bằng cái nền nó dán lên.

Tại công trường tấm cắt, khoan, soi rãnh chữ V để bo góc và uốn cong bán kính lớn được bằng dụng cụ mộc thông thường. Mối nối, góc tường và điểm kết thúc xử lý bằng nẹp nhôm cùng hệ — phần này quyết định công trình nhìn gọn hay nhìn thô, nhiều hơn cả việc chọn mã màu.

  • Giữ màng bảo vệ đến phút cuối. Chỉ bóc màng khi đã ghép nẹp và làm sạch xong — bóc sớm là mất lớp che duy nhất trong lúc công trường còn bụi và va chạm.
  • Vệ sinh: khăn ẩm hoặc dung dịch tẩy rửa trung tính. Tránh chất tẩy mạnh, giấy nhám và vật sắc — sau khi bóc màng thì mặt tiếp xúc chính là lớp film in, xước vào đó không phục hồi được. Xem cách vệ sinh và bảo dưỡng.
  • Bảo hành 10 năm theo chính sách chính hãng, tính từ ngày xuất hàng.
  • Hàng sẵn số lượng lớn. Miền Bắc thường giao trong 2–3 ngày; tỉnh xa tuỳ tuyến vận chuyển.
  • Eco Bamboo không nhận thi công trực tiếp, nhưng có giới thiệu đội thợ quen theo khu vực — xem chính sách dành cho thợ và nhà thầu.

Quy trình đầy đủ từ khâu kiểm tra nền tường đến khâu ghép nẹp nằm ở hướng dẫn thi công. Cần ước lượng số tấm và số thanh nẹp cho công trình cụ thể thì dùng công cụ tính chi phí vật tư.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Tấm ốp than tre có ốp được phòng tắm không?

Được ở khu khô — tường chậu rửa, tường máy giặt, khu thay đồ. Không nên ốp trong buồng tắm đứng hoặc quanh bồn tắm, nơi nước xối thẳng vào mạch ghép và đọng lâu. Tấm chịu ẩm tốt nhưng mạch ghép không phải mối nối chống thấm.

Chịu nước tốt là tốt đến mức nào?

Phiếu kiểm nghiệm cho độ trương nở 0,21% — nghĩa là tấm gần như không nở ra khi gặp ẩm, không phồng rộp và không cong vênh trong mùa nồm. Ngâm nước lâu ngày thì vật liệu ốp tường nào cũng hỏng, con số này nói về độ ổn định trong môi trường ẩm chứ không phải khả năng chống thấm.

Khác gì tấm nội thất 17mm?

Khác về việc chúng làm. Tấm 5mm và 8mm là tấm ốp — dán lên bề mặt có sẵn, không chịu lực. Tấm 17mm là tấm cốt dày dùng để đóng tủ, vách và kệ, tức là tự nó làm kết cấu. Nhiều công trình dùng cả hai và chọn cùng mã màu để tường và tủ đồng bộ. Xem tấm nội thất 17mm.

Nên chọn 5mm hay 8mm?

Chọn 5mm cho trần và những mảng tường ít va chạm, hoặc khi cần bám sát một bề mặt phẳng sẵn có. Chọn 8mm cho tường phòng khách, hành lang và sảnh — cứng hơn nên phẳng hơn trên diện rộng. Khu vực đông người qua lại thì dùng loại 8mm cốt chống va đập.

Có bắt buộc dùng nẹp không?

Về kỹ thuật thì không bắt buộc, nhưng gần như công trình nào cũng cần. Nẹp giải quyết ba chỗ mà tấm không tự xử lý được: mối nối giữa hai tấm, góc tường, và điểm kết thúc ở mép mảng ốp. Bỏ nẹp thì phải xử lý bằng cách ghép khít hoặc bo cạnh, đòi hỏi tay nghề cao hơn nhiều.

Ốp 20 m² tường mất bao lâu?

Với tường đã phẳng và đủ vật tư tại chỗ, một tổ hai thợ thường làm xong trong một ngày, kể cả cắt và ghép nẹp. Phần lâu nhất thường không phải dán tấm mà là xử lý nền tường trước đó.

Giá tính thế nào?

Giá niêm yết tính theo m² và khác nhau giữa các mã, do loại film và loại cốt khác nhau. Xem bảng giá niêm yết hoặc nhập kích thước thực tế vào công cụ tính chi phí vật tư để ra số tấm, số nẹp và tổng tiền. Giá trên trang là giá niêm yết, chưa trừ chiết khấu.

Bước tiếp theo

Đã ưng dòng này, giờ chọn mã nào?

Gửi ảnh hiện trạng và kích thước mảng tường — bộ phận kỹ thuật gợi ý hai ba mã hợp không gian đó, tính số tấm, số thanh nẹp và tổng chi phí theo giá niêm yết.

Hoặc gọi 0915.189.389 — tư vấn trực tiếp trong giờ hành chính.

  • Ảnh trên màn hình luôn lệch màu — nhóm bóng và tráng gương lệch nhiều nhất. Nên xem mẫu thật trước khi chốt.
  • Xâu mẫu miễn phí cho thợ, nhà thầu và kiến trúc sư đã đăng ký.
  • Hàng sẵn số lượng lớn — giao toàn quốc, miền Bắc thường 2–3 ngày.