
Tường điểm nhấn
Mảng tường tivi, vách đầu giường, mặt sau quầy lễ tân. Đây là kiểu dùng phổ biến nhất và cũng hiệu quả nhất — một mảng lam giữa các mảng phẳng thì mắt tự dừng lại ở đó.
Tạo nhịp và chiều sâu cho mảng tường phẳng. Thanh dài 3000mm, ghép liên tục, dùng chung hệ màu với tấm ốp.
Bấm vào từng mã để xem ảnh chi tiết, biên dạng và giá theo thanh.
















Lam sóng là thanh WPC dài 3.000mm, mặt cắt tạo thành các gờ nổi chạy dọc. Ghép nhiều thanh cạnh nhau thì cả mảng tường có nhịp sáng tối đều đặn — đó là toàn bộ lý do người ta dùng nó. Tấm ốp cho một mặt phẳng liền; lam sóng cho một mặt có chiều sâu, ánh sáng hắt vào tạo bóng đổ.
Vì vậy lam sóng gần như không dùng để ốp cả phòng. Nó là vật liệu điểm nhấn: một mảng tường tivi, một vách đầu giường, mặt sau quầy lễ tân, một dải trần. Phần còn lại của không gian vẫn là tấm ốp hoặc sơn — và vì hai dòng dùng chung hệ film nên chọn cùng mã màu là mảng lam và mảng tường phẳng ăn nhau.
Biên dạng quyết định bóng đổ sâu hay nông, và bóng đổ quyết định mảng tường nhìn từ xa có nổi hay không. Nguyên tắc đơn giản: người đứng càng xa thì gờ phải càng lớn.
| Biên dạng | Bóng đổ | Hợp với |
|---|---|---|
| Lam sóng nhỏ | Nhịp dày, bóng nông | Mảng tường nhìn gần — đầu giường, hành lang hẹp, mặt tủ |
| Lam sóng nhỡ | Nhịp vừa | Tường tivi phòng khách, vách ngăn — kiểu dùng phổ biến nhất |
| Lam vuông cỡ nhỡ và cỡ to | Gờ vuông, bóng sâu và gãy gọn | Sảnh, showroom, trần cao — nơi người nhìn từ xa |
| Lam bán nguyệt âm và dương | Gờ cong, bóng chuyển mềm | Quầy lễ tân, cột tròn, mặt cong — chỗ cần nét mềm thay vì nét gãy |


Bán nguyệt dương là gờ lồi ra, âm là rãnh lõm vào; hai loại ghép xen kẽ được với nhau trên cùng một mảng. Xem quy cách và giá từng mã ở bảng giá niêm yết, hoặc mở công cụ tính chi phí vật tư để ra số thanh cần dùng.
Ảnh trên màn hình không diễn tả được bóng đổ — thứ quyết định lam sóng đẹp hay không. Trước khi chốt biên dạng cho công trình lớn, nên xem mẫu thật: đăng ký nhận xâu mẫu và catalogue.
Lam sóng ăn tiền ở chỗ đặt đúng một mảng. Ốp nhiều quá thì không gian bị rối và mất luôn hiệu ứng điểm nhấn.

Mảng tường tivi, vách đầu giường, mặt sau quầy lễ tân. Đây là kiểu dùng phổ biến nhất và cũng hiệu quả nhất — một mảng lam giữa các mảng phẳng thì mắt tự dừng lại ở đó.

Trần giả gỗ nhẹ hơn gỗ tự nhiên nhiều nên hệ khung xương nhẹ theo. Thường làm một dải chạy dọc phòng thay vì phủ kín trần, vừa đỡ chi phí vừa dẫn hướng nhìn.

Vách bán phần giữa các khu vực trong không gian mở — ngăn mà vẫn cho ánh sáng đi qua. Ban công và hành lang có mái che dùng được, nhờ cốt không hút ẩm.
Ba loại lam đang bán phổ biến, mỗi loại mạnh một chỗ khác nhau:
| Tiêu chí | Lam sóng WPC Eco Bamboo | Lam gỗ tự nhiên | Lam nhựa thường |
|---|---|---|---|
| Trước ẩm | Không hút ẩm, không cong vênh | Co ngót theo mùa, cần bảo dưỡng | Không hút nước |
| Mối mọt | Không bị | Phải xử lý hoá chất | Không bị |
| Bề mặt | Film vân gỗ, vân đá, đơn sắc — hơn 100 mã | Vân gỗ thật, mỗi thanh một khác | Thường bóng nhựa, ít mã |
| Phát thải | E0 — 0,40 mg/l | Tuỳ loại keo dùng khi ghép | Tuỳ nhà sản xuất |
| Đồng bộ với tường | Cùng hệ film với tấm ốp than tre | Khó khớp màu | Khó khớp màu |
Lam gỗ tự nhiên vẫn hơn ở cảm giác chân thật của vân và của tay chạm — chỗ đó không vật liệu công nghiệp nào thay hẳn được. Lam sóng WPC hơn ở tính ổn định trong khí hậu nồm ẩm và ở khả năng khớp màu với phần tường còn lại.
Bốn bước, làm khô hoàn toàn: chuẩn bị mặt tường phẳng, sạch, khô — đo và cắt thanh theo chiều cao thực tế — cố định bằng keo hoặc đinh, canh khoảng cách đều giữa các thanh — hoàn thiện hai đầu và các cạnh biên bằng nẹp nhôm cùng hệ. Một mảng tường 10–15m² thường xong trong một đến hai ngày công.
Khoảng cách giữa các thanh là chỗ quyết định mảng tường nhìn có nhịp hay nhìn lộn xộn: đặt đều nhau và giữ nguyên khoảng cách đó trên toàn mảng, đừng để thanh cuối phải co lại cho vừa. Đo trước, chia ra, nếu lẻ thì phân đều phần lẻ về hai đầu chứ không dồn vào một bên.
Quy trình đầy đủ nằm ở hướng dẫn thi công. Cần ra số thanh và số nẹp cho mảng tường cụ thể thì dùng công cụ tính chi phí vật tư.
Dùng được ở khu bán ngoại thất có mái che — ban công, hành lang, mặt tiền trong hiên. Không nên đặt ở nơi mưa nắng chiếu thẳng quanh năm: cốt thì chịu được, nhưng film in sẽ bạc màu dần dưới tia UV.
Có. Lam sóng và tấm ốp dùng chung hệ film, nên chọn cùng mã màu là mảng lam và mảng tường phẳng ăn nhau. Đây là lý do nhiều công trình ốp tường bằng tấm rồi làm một mảng lam cùng mã để tạo điểm nhấn.
Mảng 10–15m² với tường đã phẳng thường xong trong một đến hai ngày công. Phần lâu nhất thường là xử lý nền tường và đi dây đèn, không phải ghép thanh.
Tuỳ hiệu ứng muốn có và tuỳ biên dạng: đặt sát nhau cho mảng đặc liền mạch, giãn ra cho nhịp thưa và thoáng. Quan trọng hơn con số cụ thể là giữ khoảng cách đó đều trên toàn mảng.
Có, bán theo thanh dài 3.000mm. Xem bảng giá niêm yết — giá trên trang là giá niêm yết, chưa trừ chiết khấu.
Giá niêm yết theo thanh, chưa trừ chiết khấu và chưa gồm cước vận chuyển.
| Quy cách | Kích thước | Phủ bì | Giá / thanh |
|---|---|---|---|
| Lam bán nguyệt dương 175mm · Trắng | 3000x175mm | 0.53 m²/thanh | 335.000đ |
| Lam bán nguyệt âm 185mm · Trắng | 3000x185mm | 0.56 m²/thanh | 335.000đ |
| Lam nhỏ 118mm · Vân vải | 3000x118mm | 0.35 m²/thanh | 295.000đ |
| Lam nhỏ 118mm · Đơn Sắc | 3000x118mm | 0.35 m²/thanh | 295.000đ |
| Lam nhỏ 118mm · Đơn sắc | 3000x118mm | 0.35 m²/thanh | 295.000đ |
| Lam nhỏ 145mm · Vân vải | 3000x145mm | 0.43 m²/thanh | 295.000đ |
| Lam nhỏ 149mm · Gỗ sồi | 3000x149mm | 0.45 m²/thanh | 295.000đ |
| Lam nhỏ 149mm · Vân da | 3000x149mm | 0.45 m²/thanh | 295.000đ |
| Lam nhỏ 149mm · Vân gỗ | 3000x149mm | 0.45 m²/thanh | 295.000đ |
| Lam nhỡ 168mm · Gỗ sồi | 3000x168mm | 0.50 m²/thanh | 295.000đ |
| Lam nhỡ 168mm · Gỗ óc chó | 3000x168mm | 0.50 m²/thanh | 295.000đ |
| Lam nhỡ 168mm · Vân gỗ | 3000x168mm | 0.50 m²/thanh | 295.000đ |
| Lam nhỡ 168mm · Đơn sắc | 3000x168mm | 0.50 m²/thanh | 295.000đ |
| Lam nhỡ 168mm · Đơn sắc | 3000x168mm | 0.50 m²/thanh | 295.000đ |
| Lam nhỡ 168mm · Đơn sắc | 3000x168mm | 0.50 m²/thanh | 295.000đ |
| Lam to 204mm · Gỗ sồi | 3000x204mm | 0.61 m²/thanh | 295.000đ |
| Lam to 204mm · Gỗ óc chó | 3000x204mm | 0.61 m²/thanh | 295.000đ |
Bóng đổ là thứ quyết định mảng lam đẹp hay không, mà ảnh trên màn hình không diễn tả được. Gửi ảnh mảng tường và chiều cao trần, chúng tôi gợi ý biên dạng và khoảng cách thanh phù hợp — rồi mới đến chuyện chọn mã màu.
Hoặc gọi 0915.189.389 — tư vấn trực tiếp trong giờ hành chính.