Bỏ qua điều hướng
Sẵn hàng số lượng lớn · giao hàng toàn quốc · bảo hành 10 năm
Tấm nội thất

Tấm than tre 17mm

Dùng thay ván công nghiệp để đóng tủ, vách và kệ — chịu ẩm tốt, bề mặt phủ film đồng bộ với tấm ốp tường.

Hai loại cốt

Khác nhau ở mật độ nén

Cốt Loại 1 — mật độ 0,70–0,73 g/cm³. Nặng và chắc hơn, bắt vít tốt hơn, phù hợp tủ bếp, tủ áo, cánh tủ lớn và các chi tiết chịu lực.

Cốt Loại 2 — mật độ 0,65 g/cm³. Đây là mức sàn Eco Bamboo áp dụng: không nhận cốt dưới 0,65 g/cm³ dù giá rẻ hơn. Phù hợp vách ngăn, hậu tủ, kệ trang trí và các chi tiết ít chịu lực.

Cả hai loại đều dùng cốt có tỷ lệ keo từ 45–50% trở lên — yếu tố quyết định độ bám giữa bột gỗ và bột đá, giúp tấm ít cong vênh và ít bong tách theo thời gian.

Giá tấm 17mm = giá cốt + phí phủ mặt (tuỳ mã film và số mặt phủ). Tấm cốt vàng đã ngừng bán — hiện chỉ còn cốt đen Loại 1 và Loại 2.

Loại cốtMật độ nénKhổ tấmGiá cốt / tấm
Cốt đen Loại 10,70–0,73 g/cm³1220 × 2440 mm850.000đ
Cốt đen Loại 20,65 g/cm³1220 × 2440 mm730.000đ

Giá cốt chưa gồm phí phủ film, chưa gồm VAT 8% và cước vận chuyển.

Tiêu chí chất lượng Eco Bamboo

Ba thứ quyết định tấm bền hay không

Cốt, film và cách ép phủ — ba thứ này quyết định tấm có cong vênh, bong lớp hay phai màu sau vài năm hay không. Đây cũng là ba chỗ Eco Bamboo đặt tiêu chuẩn riêng.

01

Cốt tấm — mật độ nén và tỷ lệ keo

Cốt càng nén chặt và càng nhiều keo thì tấm càng cứng, bắt vít càng chắc và càng ít hút ẩm. Đây là phần khách không nhìn thấy, nên cũng là phần dễ bị cắt giảm nhất.

  • Mật độ nén tối thiểu 0,65 g/cm³Mức sàn áp dụng cho mọi lô cốt. Cốt Loại 1 đạt 0,70–0,73 g/cm³.
  • Tỷ lệ keo từ 45–50% trở lênLiên kết bột gỗ – bột đá bền hơn, giảm cong vênh và bong tách theo thời gian.
02

Film — độ dày và độ đa dạng

Film là lớp duy nhất tiếp xúc với ánh sáng, tay người và vật dụng hằng ngày. Film mỏng xuống màu và xước nhanh; film ít mã thì không đủ để phối trọn một công trình.

  • Film PVC dày 0,14–0,18mmDày hơn mặt bằng chung của thị trường, giữ màu và chịu xước tốt hơn.
  • Film PET-G dày 0,30–0,35mmDùng cho các mã bóng gương và cao cấp — độ trong và chiều sâu màu cao hơn hẳn.
  • Hơn 100 mã màuVân gỗ, vân đá, vân vải, vân da, đơn sắc, vân kim loại và tráng gương.
03

Ép phủ bằng keo PUR

Film có dày đến đâu mà lớp keo yếu thì vẫn bong mép sau vài mùa nồm. Eco Bamboo phủ mặt bằng keo PUR trên dây chuyền tự động hoá hoàn toàn, nên lực ép và nhiệt độ đồng đều giữa các lô.

  • Keo PUR của JOWAT — ĐứcBám chắc và ổn định hơn keo thông thường, đạt tiêu chuẩn phát thải cao.
  • Chịu nhiệt và chịu ẩmKhông bong mép, không tách lớp khi gặp nồm ẩm hay chênh nhiệt.
  • Dây chuyền phủ mặt tự động hoá hoàn toànLực ép và nhiệt độ giống nhau ở mọi tấm — chất lượng đồng đều giữa các lô, không phụ thuộc tay nghề từng ca.
Phát thải E0Formaldehyde 0,40 mg/l — dưới ngưỡng E0 (≤ 0,5), dùng được cho phòng ngủ và phòng trẻ em.
Chống cháy lanĐã kiểm nghiệm vật liệu về khả năng lan truyền lửa trên bề mặt.
Chịu ẩmĐộ trương nở khi hút nước 0,21% — dùng được ở khu vực ẩm mà không phồng rộp.
Không mối mọtCốt không phải gỗ tự nhiên nên mối mọt không có gì để ăn.

Xem kết quả kiểm nghiệm và chứng chỉ

Chi tiết sản phẩm

Tìm hiểu chi tiết về tấm nội thất 17mm

Tổng quan

Tấm nội thất 17mm khác tấm ốp ở chỗ nào

Tấm nội thất than tre 17mm Eco Bamboo
Tấm nội thất than tre 17mm Eco Bamboo

Cùng cốt than tre, nhưng hai sản phẩm làm hai việc khác nhau. Tấm ốp 5mm và 8mm là lớp hoàn thiện — dán lên một bề mặt đã có sẵn, không chịu lực. Tấm 17mm là tấm cốt dày dùng làm kết cấu: cắt ra đóng thành thân tủ, cánh tủ, kệ và vách, tức là tự nó phải đứng và phải giữ được vít.

Vị trí nó thay thế trên thị trường là gỗ công nghiệp — MDF chống ẩm, plywood, gỗ nhựa PVC. Khổ 1220 × 2440mm và cách gia công giống hệt MDF, nên xưởng nội thất đổi sang dùng không phải mua thêm máy hay đào tạo lại thợ. Khác biệt nằm ở chỗ cốt không phải dăm gỗ ép: thành phần polymer chiếm gần một nửa nên tấm không hút ẩm từ không khí, không trương nở theo mùa nồm.

Đặt cạnh các vật liệu đóng nội thất quen thuộc:

Tiêu chíTấm than tre 17mmMDF chống ẩmPlywoodGỗ nhựa PVC
Trước ẩmKhông trương nở theo mùaTrương nở khi thấm nướcTốt nếu là loại chịu nướcKhông hút nước
Bắt vítGiữ chắc, không xệ cánhDễ mủn khi tháo lắp lạiGiữ tốtYếu, hay xệ cánh tủ
Phát thảiE0 — 0,40 mg/lThường E1–E2Tuỳ loại keoThấp
Mối mọtKhông phải môi trường sống của mốiPhải xử lý hoá chấtPhải xử lýKhông bị
Gia côngNhư MDF, không cần máy mớiTiêu chuẩnCần máy chuyên dụngKhó phủ vân gỗ
So sánh tấm than tre 17mm với gỗ công nghiệp
So sánh tấm than tre 17mm với gỗ công nghiệp

Bảng so ở điều kiện dùng trong nhà tại khí hậu miền Bắc. Chỗ tấm 17mm hơn rõ nhất là những hạng mục vừa ẩm vừa phải chịu lực — mà đó đúng là tủ bếp và tủ lavabo. Tham khảo về nhóm vật liệu WPC trên Wikipedia.

Cấu tạo

Ba lớp, và vì sao vít bám chắc

Tấm 17mm không phải một khối đồng nhất. Ba lớp có mật độ khác nhau, và cách chúng xếp chồng quyết định hai thứ mà người đóng tủ quan tâm nhất: vít có giữ được không, và cánh có xệ sau vài năm không.

Cấu tạo ba lớp của tấm nội thất than tre 17mm
Cấu tạo ba lớp của tấm nội thất than tre 17mm
  1. Hai lớp tăng cứng ngoàiLo việc: Cạnh mẻ khi cắt, mặt lõm khi bắt vítNằm ở hai mặt tấm, mật độ cao hơn phần giữa. Đây là lớp cho đường cắt sạch và cho mặt tấm không bị lõm khi siết vít bản lề.
  2. Lớp cốt giữaLo việc: Tấm nặng quá thì cánh tủ xệ, nhẹ quá thì vít không giữChiếm phần lớn chiều dày. Mật độ 0,65–0,70 g/cm³ và tỷ lệ polymer 48–50% — đủ chặt để ren vít cắn vào có chỗ bám, nhưng không nặng tới mức bản lề phải gánh quá sức.
  3. Lớp phủ bề mặtLo việc: Mặt tủ bám dầu mỡ, xước khi lauFilm PVC hoặc PET-G ép bằng keo PUR, cùng hệ film với tấm ốp tường — nên tường và tủ trong một công trình chọn được cùng mã màu, không lệch. Tấm có loại phủ một mặt và loại phủ hai mặt.

Con số cần hỏi khi so giữa các nhà cung cấp là mật độ néntỷ lệ polymer. Hạ hai chỉ số đó xuống thì giá giảm ngay mà nhìn bề ngoài không khác gì — chỉ sau vài năm mới lộ ra ở chỗ cánh tủ bắt đầu xệ.

Ứng dụng

Đóng được những gì — và chỗ nào không nên dùng

Ưu thế của tấm 17mm rõ nhất ở những hạng mục vừa ẩm vừa chịu lực. Ở hạng mục khô ráo hoàn toàn thì chênh lệch với gỗ công nghiệp thu hẹp lại nhiều.

Tủ bếp

Tủ bếp

Đây là hạng mục đáng dùng nhất. Tủ dưới chứa bồn rửa, máy rửa bát và đường ống — nguồn ẩm liên tục, và là chỗ tủ MDF thường bắt đầu phồng quanh chân sau vài năm. Một lưu ý cho gia chủ: yêu cầu xưởng dùng tấm 17mm cho cả thân tủ lẫn cánh tủ. Nhiều nơi chỉ làm cánh cho đẹp rồi vẫn để thân bằng MDF thường — hỏng vẫn hỏng, chỉ là hỏng ở chỗ khách không nhìn thấy.

Tủ lavabo, tủ gương

Tủ lavabo, tủ gương

Phòng tắm là nơi độ ẩm cao nhất trong nhà. Dùng cho tủ chậu rửa, tủ gương, kệ khăn ở khu khô và khu bán ướt. Không đặt tủ ngay trong buồng tắm đứng nơi nước xối thẳng vào cạnh tấm.

Tủ quần áo, bàn, kệ, vách

Tủ quần áo, bàn, kệ, vách

Mùa nồm miền Bắc độ ẩm không khí lên 90–95%, đủ để đồ gỗ hút ẩm rồi kẹt cánh. Tấm 17mm không hút ẩm từ không khí nên giữ nguyên kích thước, cánh đóng mở đều quanh năm. Dùng tốt cho bàn làm việc, bàn học, kệ sách và vách ngăn — bàn học trẻ em thì chỉ số E0 là điểm đáng cân nhắc.

Bốn chỗ nên cân nhắc lại:

  • Mặt bàn bếp chịu nhiệt trực tiếp. Nồi nóng đặt thẳng lên mặt tấm sẽ để lại vết. Mặt bếp nên dùng đá.
  • Trong buồng tắm đứng. Chịu ẩm không có nghĩa là ngâm nước — cạnh cắt và lỗ vít là đường nước đi vào.
  • Ngoài trời. Đây là vật liệu nội thất; film in bạc màu dưới nắng trực tiếp.
  • Ốp thẳng lên tường. Tấm 17mm dày và nặng, ốp tường thì tốn tiền vô ích — việc đó là của tấm ốp 5mm và 8mm.
Các hạng mục nội thất dùng tấm than tre 17mm
Các hạng mục nội thất dùng tấm than tre 17mm
Gia công

Xưởng cần chuẩn bị gì

Quy trình gia công tấm than tre 17mm tại xưởng nội thất
Quy trình gia công tấm than tre 17mm tại xưởng nội thất

Câu hỏi đầu tiên của mọi xưởng là có phải đầu tư thêm máy không. Không — quy trình giống hệt gỗ công nghiệp, dùng lại toàn bộ máy và tay nghề đang có. Khác biệt duy nhất là tấm đặc hơn MDF, nên lưỡi cắt và tốc độ cần chỉnh lại một chút cho đường cắt sạch.

  • Cắt: panel saw hoặc CNC thông thường. Nên dùng lưỡi hợp kim hoặc lưỡi kim cương tốc độ cao — mật độ cao hơn MDF nên đường cắt sạch hơn nếu đúng lưỡi, và dễ mẻ cạnh hơn nếu lưỡi cùn.
  • Khoan và bắt vít: mũi khoan gỗ tiêu chuẩn, vít tiêu chuẩn. Không cần tắc kê nhựa như khi làm với gỗ nhựa PVC.
  • Dán cạnh: máy dán cạnh tự động hoặc bán tự động. Eco Bamboo có chỉ dán cạnh đồng bộ màu theo từng mã — đặt kèm để cạnh tủ không lệch tông với mặt tấm.
  • Lắp ráp: bản lề, ray trượt, tay nắm bằng phụ kiện thông thường. Không cần phụ kiện chuyên dụng.

Xưởng nội thất và nhà thầu có mức giá riêng theo sản lượng, kèm hỗ trợ mẫu và hồ sơ CO/CQ cho công trình — xem chính sách dành cho thợ và nhà thầu hoặc gọi trực tiếp. Hàng sẵn số lượng lớn; miền Bắc thường giao trong 2–3 ngày, tỉnh xa tuỳ tuyến vận chuyển.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Tấm 17mm có thay hoàn toàn MDF được không?

Trong hầu hết hạng mục nội thất thì được: tủ bếp, tủ quần áo, tủ lavabo, kệ, bàn, vách ngăn. Quy trình cắt, khoan, dán cạnh, lắp ráp giống MDF nên xưởng không phải đổi máy. Chỗ nó không thay được là những vị trí cần chịu nhiệt trực tiếp hoặc chịu tải rất nặng vượt nhịp dài.

Chọn cốt Loại 1 hay Loại 2?

Loại 1 mật độ cao hơn, giữ vít và chịu lực tốt hơn — nên dùng cho tủ bếp, tủ lavabo, tủ quần áo, bàn làm việc, tức là những gì phải mở ra đóng vào hằng ngày trong nhiều năm. Loại 2 vẫn chịu ẩm và bắt vít được, hợp với dự án số lượng lớn cần tối ưu ngân sách. Chi tiết ở cốt đen Loại 1cốt đen Loại 2.

Tấm 17mm cốt vàng còn bán không?

Không. Hiện chỉ còn cốt đen Loại 1 và Loại 2.

Bắt vít có chắc như gỗ công nghiệp không?

Chắc hơn MDF thường và không mủn khi tháo lắp lại nhiều lần, nhờ mật độ nén 0,65–0,70 g/cm³ cùng hai lớp tăng cứng ở hai mặt. Đây là lý do cánh tủ ít bị xệ theo thời gian — bản lề vẫn giữ đúng vị trí ban đầu.

Tủ đóng bằng tấm 17mm có đồng bộ màu với tường ốp không?

Có. Tấm 17mm và tấm ốp tường dùng chung hệ film, nên chọn cùng mã màu là tường và tủ ăn nhau. Xem bảng màu rồi lấy mã đó cho cả hai.

Giá tính thế nào?

Tính theo tấm, khác nhau theo loại cốt, mã màu và phủ một mặt hay hai mặt. Xem bảng giá niêm yết. Giá trên trang là giá niêm yết, chưa trừ chiết khấu.

Cách tính giá

Giá một tấm 17mm gồm hai phần

1 · Giá cốt

Chọn Loại 1 hoặc Loại 2 theo vị trí sử dụng và ngân sách.

2 · Phí phủ mặt

Phụ thuộc mã film bạn chọn — mỗi mã có mức phí riêng.

3 · Số mặt phủ

Phủ 1 mặt hay 2 mặt tuỳ chi tiết: cánh tủ thường phủ 2 mặt, hậu tủ 1 mặt.

Bước tiếp theo

Cần báo giá tấm 17mm theo đúng mã?

Giá tấm 17mm thành phẩm phụ thuộc loại cốt, mã film và số mặt phủ — bốn tổ hợp cho bốn mức giá khác nhau. Gửi hạng mục định làm, chúng tôi báo đúng con số.

Hoặc gọi 0915.189.389 — tư vấn trực tiếp trong giờ hành chính.

  • Chỉ còn cốt đen Loại 1 và Loại 2 — cốt vàng đã ngừng bán.
  • Cùng hệ film với tấm ốp tường — tủ và tường ghép được một tông.
  • Hoá đơn VAT đầy đủ theo quy định.