Tấm than tre ốp tường & nội thất
GeometricEB88004
- Sẵn hàng số lượng lớn — miền Bắc giao trong 2–3 ngày
- Phát thải formaldehyde mức E0
- Chống cháy lan, đã kiểm nghiệm vật liệu
- Chịu ẩm, không mối mọt — độ trương nở 0,21%
- Bảo hành 10 năm theo chính sách
Chi tiết mã EB88004

Geometric là mã tráng gương duy nhất mang hoạ tiết hình học: lục giác tổ ong lồng khối thoi đứng, lặp đều khắp mặt, trên nền tráng gương tông xám nâu trầm. Hai mã Water Ripple cùng nhóm là gợn nước tự do, số còn lại là gương trơn.
Hoạ tiết chìm nhẹ dưới lớp bóng — và đó mới là điểm đáng nói. Nhìn chính diện dưới đèn khuếch tán, nó gần như một mảng gương xám nâu trơn; hoạ tiết chỉ hiện rõ khi ánh sáng chiếu xiên. Nói cách khác, đèn quyết định mã này có đắt hay không.
Sắc trầm cộng hoạ tiết đều tay đưa nó vào vai mảng nhấn: tường sau quầy lễ tân, vách thang máy, đầu giường phòng ngủ tối giản. Ghép nẹp đen hoặc nẹp vàng gold để tôn phần hoạ tiết.
Lưu ý: hoạ tiết lặp đều nên mạch nối giữa hai tấm phải rơi đúng nhịp lục giác — lệch nửa nhịp là mắt bắt được ngay, kiểu lỗi mà vân tự nhiên giấu được còn hình học thì không.
1. Quy cách
| Loại cốt | Tấm ốp 5mmTấm ốp 8mmTấm ốp 8mm chống va đậpTấm 17mm đóng nội thất (cốt đen Loại 1 và Loại 2) |
| Khổ tấm | 1220 × 2440 mm1220 × 2800 mm1220 × 3200 mm |
| Loại film | PVC — dày 0,14–0,18mm |
| Màu sắc tấm cốt | Đen |
| Mật độ nén cốt | Tối thiểu 0,65 g/cm³ (cốt Loại 1: 0,70–0,73 g/cm³) |
| Tỷ lệ keo | Từ 45–50% trở lên |
2. Chỉ tiêu
Chỉ tiêu kỹ thuật | Đơn vị | Kết quả | Mức yêu cầu dùng trong nội thất |
Hàm lượng Formaldehyde tự do trong sản phẩm | MG/L | 0.40 | Cấp E0 ≤ 0.5 Cấp E1 ≤ 1.5 |
Hàm lượng kim loại nặng – Chì – Cadimi (Cd) – Crom (Cr) – Thuỷ ngân | Mg/kg | 20.0 35.5 12.4 10.0 | ≤ 90 ≤ 75 ≤ 60 ≤ 60 |
Độ cứng va đập | HD | 65 | ≥ 55 |
Độ trương nở chiều dày khi hút nước | % | 0.21 | ≤ 0.5 |
Độ bền uốn tĩnh – Giá trị trung bình – Giá trị nhỏ nhất | MPa MPa | 24.52 19.8 | ≥ 20 ≥ 16 |
Độ ẩm | % | 1.3 | ≤ 2.0 |
Độ bền dính của lớp phủ mặt | MPa | 8.7 | ≥ 0.6 |
Lực bám dính màng sơn | Cấp | 2 | ≤ 3 |
Modul đàn hồi uốn tĩnh | MPa | 2000 | ≥ 1800 |
Độ ổn định kích thước | % | 1.20 | ≤ 1.5 |
Lực bám đinh bề mặt ván | N | 1000 | ≥ 800 |
Chiều dày | mm | 8.0/ 5.0 | |
Chiều dài | mm | 1220 | |
Chiều rộng | mm | 2800 | |
Độ thẳng của cạnh bên | Mm/m | 0.11 | ≤ 0.30 |
Vết xước trên màng sơn | Không có | ||
Chênh lệch màu sắc | Không có | ||
Vết bẩn trên bề mặt màng sơn | Không có | ||
Vết nén ép bề mặt | Không có | ||
Lan truyền lửa trên bề mặt – cường độ thông lượng nhiệt tới hạn | kW/m² | ≥ 11 | ≥ 11 |
Thời gian tắt lửa | phút:giây | 5:56 | – |
Khoảng cách lan truyền lửa xa nhất | mm | 55 | – |
| Quy cách | Khổ tấm | Diện tích | Giá niêm yết / tấm |
|---|---|---|---|
| Tấm ốp 5mm | 1220 × 2800 mm | 3.42 m² | 1.195.600đ 350.000đ/m² |
| Tấm ốp 8mm | 1220 × 2440 mm | 2.98 m² | 1.160.796đ 389.948đ/m² |
| Tấm ốp 8mm | 1220 × 2800 mm | 3.42 m² | 1.332.240đ 390.000đ/m² |
| Tấm ốp 8mm | 1220 × 3200 mm | 3.90 m² | 1.522.560đ 390.000đ/m² |
| Tấm ốp 8mm chống va đập | 1220 × 2800 mm | 3.42 m² | 1.571.360đ 460.000đ/m² |
| Loại cốt | Số mặt phủ | Khổ tấm | Giá / tấm |
|---|---|---|---|
| Cốt đen Loại 1 | Phủ 1 mặt | 1220 × 2440 mm | 1.070.000đ |
| Cốt đen Loại 1 | Phủ 2 mặt | 1220 × 2440 mm | 1.290.000đ |
| Cốt đen Loại 2 | Phủ 1 mặt | 1220 × 2440 mm | 950.000đ |
| Cốt đen Loại 2 | Phủ 2 mặt | 1220 × 2440 mm | 1.170.000đ |
Tấm 17mm dùng để đóng tủ, vách và kệ — cùng mã film EB88004 nên đồng bộ màu với tấm ốp tường. Tìm hiểu tấm 17mm
Lam sóng cùng màu EB88004
Lam sóng dưới đây dùng cùng hệ film với mã tấm này — ghép chung một mảng tường không lệch màu. Bấm vào ảnh để xem chi tiết và giá từng mã.
Muốn xem mẫu thật của mã EB88004?
Chúng tôi gửi mẫu để bạn so trực tiếp với nội thất và ánh sáng thật của công trình.






