Bronze Mirror
EB88001G
Tấm ốp vân kim loại EB88001G (Bronze Mirror) kết hợp vẻ đẹp cổ điển và hiện đại với màu đồng sang trọng, tạo cảm giác vừa ấm áp vừa đẳng cấp. Bề mặt bóng sáng như gương phản chiếu ánh sáng tinh tế, làm không gian trở nên lộng lẫy và cuốn hút.
Thông số kỹ thuật
| Kích thước tấm | 1220mm x 2800mm |
| Độ dày tấm | Tấm 3 lớp 5mm và 8mm |
| Loại film | PETG |
| Mật độ tấm | 5mm: 0,7g/cm3 8mm: 0,65g/cm3 |
| Màu sắc tấm cốt | Đen và vàng |

- Tấm ốp vân kim loại EB88001G (Bronze Mirror) không chỉ toát lên vẻ đẹp cổ điển, gợi nhớ đến những vật dụng kim loại quý giá từ thời xa xưa, mà còn sở hữu độ bóng sáng hiện đại, tạo ra một sự phản chiếu ánh sáng tinh tế. Màu sắc sâu lắng và phong phú của nó mang đến một cảm giác sang trọng và đẳng cấp, tạo nên một không gian vừa ấm áp vừa cuốn hút. Màu đồng của tấm ốp EB88001G không chỉ mang lại sự ấm áp và thân thiện mà còn gợi lên hình ảnh của sự giàu có và thịnh vượng, làm cho bất kỳ không gian nào sử dụng nó trở nên đẳng cấp và hấp dẫn hơn.
- Bề mặt bóng sáng như gương của tấm ốp vân kim loại EB88001G (Bronze Mirror) được hoàn thiện tỉ mỉ, phản chiếu ánh sáng một cách tinh tế và tạo ra hiệu ứng thị giác đầy ấn tượng. Khi ánh sáng chiếu vào bề mặt tấm ốp, nó sẽ được phản xạ lại, tạo ra một không gian lấp lánh, lung linh và tăng thêm chiều sâu cho không gian. Điều này đặc biệt hữu ích trong các không gian nhỏ hoặc thiếu ánh sáng tự nhiên, nơi mà màu sắc và chất liệu này có thể giúp không gian trở nên rộng rãi và thoáng đãng hơn.
- Trong phong thủy, màu đồng của tấm ốp vân kim loại EB88001G (Bronze Mirror) được coi là màu của sự thịnh vượng và may mắn. Trong thiết kế nội thất, tấm ốp này dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách thiết kế khác nhau, từ cổ điển, tân cổ điển đến hiện đại, công nghiệp, làm tăng tính thẩm mỹ và sự sang trọng, tạo nên điểm nhấn lộng lẫy và cuốn hút cho nhiều không gian khác nhau. Với màu sắc và bề mặt đặc biệt, tấm ốp EB88001G (Bronze Mirror) không chỉ là một yếu tố trang trí mà còn là một công cụ tạo ra sự thay đổi tích cực trong không gian sống. Nó mang lại cảm giác thoải mái, thân thiện và thịnh vượng, biến mọi căn phòng thành một nơi đáng sống và thể hiện phong cách cá nhân độc đáo.
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Đơn vị | Kết quả | Mức yêu cầu dùng trong nội thất |
| Hàm lượng Formaldehyde tự do trong sản phẩm | MG/L | 0.40 | Cấp E0 ≤ 0.5 Cấp E1 ≤ 1.5 |
| Hàm lượng kim loại nặng – Chì – Cadimi (Cd) – Crom (Cr) – Thuỷ ngân | Mg/kg |
20.0 35.5 12.4 10.0 |
≤ 90 ≤ 75 ≤ 60 ≤ 60 |
| Độ cứng va đập | HD | 65 | ≥ 55 |
| Độ trương nở chiều dày khi hút nước | % | 0.21 | ≤ 0.5 |
| Độ bền uốn tĩnh – Giá trị trung bình – Giá trị nhỏ nhất | MPa MPa | 24.52 19.8 | ≥ 20 ≥ 16 |
| Độ ẩm | % | 1.3 | ≤ 2.0 |
| Độ bền dính của lớp phủ mặt | MPa | 8.7 | ≥ 0.6 |
| Lực bám dính màng sơn | Cấp | 2 | ≤ 3 |
| Modul đàn hồi uốn tĩnh | MPa | 2000 | ≥ 1800 |
| Độ ổn định kích thước | % | 1.20 | ≤ 1.5 |
| Lực bám đinh bề mặt ván | N | 1000 | ≥ 800 |
| Chiều dày | mm | 8.0/ 5.0 | |
| Chiều dài | mm | 1220 | |
| Chiều rộng | mm | 2800 | |
| Độ thẳng của cạnh bên | Mm/m | 0.11 | ≤ 0.30 |
| Vết xước trên màng sơn | Không có | ||
| Chênh lệch màu sắc | Không có | ||
| Vết bẩn trên bề mặt màng sơn | Không có | ||
| Vết nén ép bề mặt | Không có | ||


