Tấm than tre ốp tường & nội thất
Rose Gold Water RippleEB88007G
- Sẵn hàng số lượng lớn — miền Bắc giao trong 2–3 ngày
- Phát thải formaldehyde mức E0
- Chống cháy lan, đã kiểm nghiệm vật liệu
- Chịu ẩm, không mối mọt — độ trương nở 0,21%
- Bảo hành 10 năm theo chính sách
Chi tiết mã EB88007G

Rose Gold Water Ripple là hồng đồng dập nổi hoa văn giọt nước 3D, phản chiếu vỡ thành nhiều điểm sáng thay vì một hình liền.
Cùng kiểu bề mặt với EB88008G Silver Water Ripple, khác nhau ở sắc: bản bạc lạnh và trung tính, bản này ấm và có màu nên nó kéo cả mảng tường về hướng ấm.
Hợp quầy bar, sảnh, cột và các mảng nhấn nhỏ; bề mặt nổi giúp giấu vân tay và bắt mắt rõ dưới đèn rọi.
Lưu ý: hồng đồng có hướng thẩm mỹ rõ. Nó ăn với đá trắng, kính trong và gỗ trầm; đặt cạnh kim loại bạc hoặc chrome thì hai sắc kim đá nhau.
1. Quy cách
| Loại cốt | Tấm ốp 5mmTấm ốp 8mmTấm ốp 8mm chống va đậpTấm 17mm đóng nội thất (cốt đen Loại 1 và Loại 2) |
| Khổ tấm | 1220 × 2440 mm1220 × 2800 mm1220 × 3200 mm |
| Loại film | PET-G — dày 0,30–0,35mm |
| Màu sắc tấm cốt | Đen |
| Mật độ nén cốt | Tối thiểu 0,65 g/cm³ (cốt Loại 1: 0,70–0,73 g/cm³) |
| Tỷ lệ keo | Từ 45–50% trở lên |
2. Chỉ tiêu
Chỉ tiêu kỹ thuật | Đơn vị | Kết quả | Mức yêu cầu dùng trong nội thất |
Hàm lượng Formaldehyde tự do trong sản phẩm | MG/L | 0.40 | Cấp E0 ≤ 0.5 Cấp E1 ≤ 1.5 |
Hàm lượng kim loại nặng – Chì – Cadimi (Cd) – Crom (Cr) – Thuỷ ngân | Mg/kg | 20.0 35.5 12.4 10.0 | ≤ 90 ≤ 75 ≤ 60 ≤ 60 |
Độ cứng va đập | HD | 65 | ≥ 55 |
Độ trương nở chiều dày khi hút nước | % | 0.21 | ≤ 0.5 |
Độ bền uốn tĩnh – Giá trị trung bình – Giá trị nhỏ nhất | MPa MPa | 24.52 19.8 | ≥ 20 ≥ 16 |
Độ ẩm | % | 1.3 | ≤ 2.0 |
Độ bền dính của lớp phủ mặt | MPa | 8.7 | ≥ 0.6 |
Lực bám dính màng sơn | Cấp | 2 | ≤ 3 |
Modul đàn hồi uốn tĩnh | MPa | 2000 | ≥ 1800 |
Độ ổn định kích thước | % | 1.20 | ≤ 1.5 |
Lực bám đinh bề mặt ván | N | 1000 | ≥ 800 |
Chiều dày | mm | 8.0/ 5.0 | |
Chiều dài | mm | 1220 | |
Chiều rộng | mm | 2800 | |
Độ thẳng của cạnh bên | Mm/m | 0.11 | ≤ 0.30 |
Vết xước trên màng sơn | Không có | ||
Chênh lệch màu sắc | Không có | ||
Vết bẩn trên bề mặt màng sơn | Không có | ||
Vết nén ép bề mặt | Không có | ||
Lan truyền lửa trên bề mặt – cường độ thông lượng nhiệt tới hạn | kW/m² | ≥ 11 | ≥ 11 |
Thời gian tắt lửa | phút:giây | 5:56 | – |
Khoảng cách lan truyền lửa xa nhất | mm | 55 | – |
| Quy cách | Khổ tấm | Diện tích | Giá niêm yết / tấm |
|---|---|---|---|
| Tấm ốp 5mm | 1220 × 2800 mm | 3.42 m² | 1.537.200đ 450.000đ/m² |
| Tấm ốp 8mm | 1220 × 2440 mm | 2.98 m² | 1.547.728đ 519.930đ/m² |
| Tấm ốp 8mm | 1220 × 2800 mm | 3.42 m² | 1.776.320đ 520.000đ/m² |
| Tấm ốp 8mm | 1220 × 3200 mm | 3.90 m² | 2.030.080đ 520.000đ/m² |
| Tấm ốp 8mm chống va đập | 1220 × 2800 mm | 3.42 m² | 2.015.440đ 590.000đ/m² |
| Loại cốt | Số mặt phủ | Khổ tấm | Giá / tấm |
|---|---|---|---|
| Cốt đen Loại 1 | Phủ 1 mặt | 1220 × 2440 mm | 1.300.000đ |
| Cốt đen Loại 1 | Phủ 2 mặt | 1220 × 2440 mm | 1.750.000đ |
| Cốt đen Loại 2 | Phủ 1 mặt | 1220 × 2440 mm | 1.180.000đ |
| Cốt đen Loại 2 | Phủ 2 mặt | 1220 × 2440 mm | 1.630.000đ |
Tấm 17mm dùng để đóng tủ, vách và kệ — cùng mã film EB88007G nên đồng bộ màu với tấm ốp tường. Tìm hiểu tấm 17mm
Lam sóng cùng màu EB88007G
Lam sóng dưới đây dùng cùng hệ film với mã tấm này — ghép chung một mảng tường không lệch màu. Bấm vào ảnh để xem chi tiết và giá từng mã.
Muốn xem mẫu thật của mã EB88007G?
Chúng tôi gửi mẫu để bạn so trực tiếp với nội thất và ánh sáng thật của công trình.






