Tấm than tre ốp tường & nội thất
Silver FiligreeEB79056
- Sẵn hàng số lượng lớn — miền Bắc giao trong 2–3 ngày
- Phát thải formaldehyde mức E0
- Chống cháy lan, đã kiểm nghiệm vật liệu
- Chịu ẩm, không mối mọt — độ trương nở 0,21%
- Bảo hành 10 năm theo chính sách
Chi tiết mã EB79056

Silver Filigree là trắng xám nhạt với thớ linen mảnh, điểm những sợi trắng nổi lấm tấm chạy không đều tạo hiệu ứng ánh bạc rất nhẹ.
Ánh bạc ở đây kín đáo tới mức nhìn chính diện gần như không thấy — nó chỉ hiện khi ánh sáng đi xiên qua mặt tấm. Vì vậy mã này vừa là màu trung tính lạnh sạch mắt, vừa có một lớp thứ hai chỉ lộ ra ở đúng góc.
Hợp phòng ngủ, phòng làm việc, sảnh căn hộ, và làm nền cho mảng gỗ hoặc kim loại đứng phía trước.
Lưu ý: muốn thấy ánh bạc thì đèn phải đặt lệch. Đèn trần chiếu thẳng xuống tường sẽ triệt tiêu hiệu ứng, và mã này rút lại còn một mảng xám nhạt bình thường.
1. Quy cách
| Loại cốt | Tấm ốp 5mmTấm ốp 8mmTấm ốp 8mm chống va đậpTấm 17mm đóng nội thất (cốt đen Loại 1 và Loại 2) |
| Khổ tấm | 1220 × 2440 mm1220 × 2800 mm1220 × 3200 mm |
| Loại film | PVC — dày 0,14–0,18mm |
| Màu sắc tấm cốt | Đen |
| Mật độ nén cốt | Tối thiểu 0,65 g/cm³ (cốt Loại 1: 0,70–0,73 g/cm³) |
| Tỷ lệ keo | Từ 45–50% trở lên |
2. Chỉ tiêu
Chỉ tiêu kỹ thuật | Đơn vị | Kết quả | Mức yêu cầu dùng trong nội thất |
Hàm lượng Formaldehyde tự do trong sản phẩm | MG/L | 0.40 | Cấp E0 ≤ 0.5 Cấp E1 ≤ 1.5 |
Hàm lượng kim loại nặng – Chì – Cadimi (Cd) – Crom (Cr) – Thuỷ ngân | Mg/kg | 20.0 35.5 12.4 10.0 | ≤ 90 ≤ 75 ≤ 60 ≤ 60 |
Độ cứng va đập | HD | 65 | ≥ 55 |
Độ trương nở chiều dày khi hút nước | % | 0.21 | ≤ 0.5 |
Độ bền uốn tĩnh – Giá trị trung bình – Giá trị nhỏ nhất | MPa MPa | 24.52 19.8 | ≥ 20 ≥ 16 |
Độ ẩm | % | 1.3 | ≤ 2.0 |
Độ bền dính của lớp phủ mặt | MPa | 8.7 | ≥ 0.6 |
Lực bám dính màng sơn | Cấp | 2 | ≤ 3 |
Modul đàn hồi uốn tĩnh | MPa | 2000 | ≥ 1800 |
Độ ổn định kích thước | % | 1.20 | ≤ 1.5 |
Lực bám đinh bề mặt ván | N | 1000 | ≥ 800 |
Chiều dày | mm | 8.0/ 5.0 | |
Chiều dài | mm | 1220 | |
Chiều rộng | mm | 2800 | |
Độ thẳng của cạnh bên | Mm/m | 0.11 | ≤ 0.30 |
Vết xước trên màng sơn | Không có | ||
Chênh lệch màu sắc | Không có | ||
Vết bẩn trên bề mặt màng sơn | Không có | ||
Vết nén ép bề mặt | Không có | ||
Lan truyền lửa trên bề mặt – cường độ thông lượng nhiệt tới hạn | kW/m² | ≥ 11 | ≥ 11 |
Thời gian tắt lửa | phút:giây | 5:56 | – |
Khoảng cách lan truyền lửa xa nhất | mm | 55 | – |
| Quy cách | Khổ tấm | Diện tích | Giá niêm yết / tấm |
|---|---|---|---|
| Tấm ốp 5mm | 1220 × 2800 mm | 3.42 m² | 973.560đ 285.000đ/m² |
| Tấm ốp 8mm | 1220 × 2440 mm | 2.98 m² | 967.330đ 324.956đ/m² |
| Tấm ốp 8mm | 1220 × 2800 mm | 3.42 m² | 1.110.200đ 325.000đ/m² |
| Tấm ốp 8mm | 1220 × 3200 mm | 3.90 m² | 1.268.800đ 325.000đ/m² |
| Tấm ốp 8mm chống va đập | 1220 × 2800 mm | 3.42 m² | 1.349.320đ 395.000đ/m² |
| Loại cốt | Số mặt phủ | Khổ tấm | Giá / tấm |
|---|---|---|---|
| Cốt đen Loại 1 | Phủ 1 mặt | 1220 × 2440 mm | 1.000.000đ |
| Cốt đen Loại 1 | Phủ 2 mặt | 1220 × 2440 mm | 1.150.000đ |
| Cốt đen Loại 2 | Phủ 1 mặt | 1220 × 2440 mm | 880.000đ |
| Cốt đen Loại 2 | Phủ 2 mặt | 1220 × 2440 mm | 1.030.000đ |
Tấm 17mm dùng để đóng tủ, vách và kệ — cùng mã film EB79056 nên đồng bộ màu với tấm ốp tường. Tìm hiểu tấm 17mm
Lam sóng cùng màu EB79056
Lam sóng dưới đây dùng cùng hệ film với mã tấm này — ghép chung một mảng tường không lệch màu. Bấm vào ảnh để xem chi tiết và giá từng mã.
Muốn xem mẫu thật của mã EB79056?
Chúng tôi gửi mẫu để bạn so trực tiếp với nội thất và ánh sáng thật của công trình.






