Tấm than tre ốp tường & nội thất
WhiteEB68038
- Sẵn hàng số lượng lớn — miền Bắc giao trong 2–3 ngày
- Phát thải formaldehyde mức E0
- Chống cháy lan, đã kiểm nghiệm vật liệu
- Chịu ẩm, không mối mọt — độ trương nở 0,21%
- Bảo hành 10 năm theo chính sách
Chi tiết mã EB68038

White là mã trắng trơn hoàn toàn, không vân. Bề mặt bóng dịu chứ không bóng gương — phản sáng nhẹ mà vẫn giữ được vẻ phẳng sạch, khác cả nhóm Glossy bóng gương lẫn nhóm Skin mặt lì.
Đây là màu nền cơ bản nhất trong dải đơn sắc. Nó đóng hai vai: làm sáng không gian khi ốp diện rộng, hoặc làm phông cho vật liệu khác nổi lên phía trước. Hợp trần, tường phòng ngủ, phòng trẻ và hành lang thiếu sáng.
Có lam sóng nhỏ EBL-118X7-EB68038 cùng màu — mảng lam trắng trên nền tường trắng cho chiều sâu bằng bóng đổ thay vì bằng màu.
Lưu ý: trắng trơn không có hoạ tiết nào để đánh lạc hướng mắt, nên mọi khuyết điểm của nền tường đều đọc ra. Tường phải cán phẳng thật trước khi ốp.
1. Quy cách
| Loại cốt | Tấm ốp 5mmTấm ốp 8mmTấm ốp 8mm chống va đậpTấm 17mm đóng nội thất (cốt đen Loại 1 và Loại 2) |
| Khổ tấm | 1220 × 2440 mm1220 × 2800 mm1220 × 3200 mm |
| Loại film | PVC — dày 0,14–0,18mm |
| Màu sắc tấm cốt | Đen |
| Mật độ nén cốt | Tối thiểu 0,65 g/cm³ (cốt Loại 1: 0,70–0,73 g/cm³) |
| Tỷ lệ keo | Từ 45–50% trở lên |
2. Chỉ tiêu
Chỉ tiêu kỹ thuật | Đơn vị | Kết quả | Mức yêu cầu dùng trong nội thất |
Hàm lượng Formaldehyde tự do trong sản phẩm | MG/L | 0.40 | Cấp E0 ≤ 0.5 Cấp E1 ≤ 1.5 |
Hàm lượng kim loại nặng – Chì – Cadimi (Cd) – Crom (Cr) – Thuỷ ngân | Mg/kg | 20.0 35.5 12.4 10.0 | ≤ 90 ≤ 75 ≤ 60 ≤ 60 |
Độ cứng va đập | HD | 65 | ≥ 55 |
Độ trương nở chiều dày khi hút nước | % | 0.21 | ≤ 0.5 |
Độ bền uốn tĩnh – Giá trị trung bình – Giá trị nhỏ nhất | MPa MPa | 24.52 19.8 | ≥ 20 ≥ 16 |
Độ ẩm | % | 1.3 | ≤ 2.0 |
Độ bền dính của lớp phủ mặt | MPa | 8.7 | ≥ 0.6 |
Lực bám dính màng sơn | Cấp | 2 | ≤ 3 |
Modul đàn hồi uốn tĩnh | MPa | 2000 | ≥ 1800 |
Độ ổn định kích thước | % | 1.20 | ≤ 1.5 |
Lực bám đinh bề mặt ván | N | 1000 | ≥ 800 |
Chiều dày | mm | 8.0/ 5.0 | |
Chiều dài | mm | 1220 | |
Chiều rộng | mm | 2800 | |
Độ thẳng của cạnh bên | Mm/m | 0.11 | ≤ 0.30 |
Vết xước trên màng sơn | Không có | ||
Chênh lệch màu sắc | Không có | ||
Vết bẩn trên bề mặt màng sơn | Không có | ||
Vết nén ép bề mặt | Không có | ||
Lan truyền lửa trên bề mặt – cường độ thông lượng nhiệt tới hạn | kW/m² | ≥ 11 | ≥ 11 |
Thời gian tắt lửa | phút:giây | 5:56 | – |
Khoảng cách lan truyền lửa xa nhất | mm | 55 | – |
| Quy cách | Khổ tấm | Diện tích | Giá niêm yết / tấm |
|---|---|---|---|
| Tấm ốp 5mm | 1220 × 2800 mm | 3.42 m² | 819.840đ 240.000đ/m² |
| Tấm ốp 8mm | 1220 × 2440 mm | 2.98 m² | 833.392đ 279.962đ/m² |
| Tấm ốp 8mm | 1220 × 2800 mm | 3.42 m² | 956.480đ 280.000đ/m² |
| Tấm ốp 8mm | 1220 × 3200 mm | 3.90 m² | 1.093.120đ 280.000đ/m² |
| Tấm ốp 8mm chống va đập | 1220 × 2800 mm | 3.42 m² | 1.178.520đ 345.000đ/m² |
| Loại cốt | Số mặt phủ | Khổ tấm | Giá / tấm |
|---|---|---|---|
| Cốt đen Loại 1 | Phủ 1 mặt | 1220 × 2440 mm | 1.000.000đ |
| Cốt đen Loại 1 | Phủ 2 mặt | 1220 × 2440 mm | 1.150.000đ |
| Cốt đen Loại 2 | Phủ 1 mặt | 1220 × 2440 mm | 880.000đ |
| Cốt đen Loại 2 | Phủ 2 mặt | 1220 × 2440 mm | 1.030.000đ |
Tấm 17mm dùng để đóng tủ, vách và kệ — cùng mã film EB68038 nên đồng bộ màu với tấm ốp tường. Tìm hiểu tấm 17mm
Lam sóng cùng màu EB68038
Lam sóng dưới đây dùng cùng hệ film với mã tấm này — ghép chung một mảng tường không lệch màu. Bấm vào ảnh để xem chi tiết và giá từng mã.
Muốn xem mẫu thật của mã EB68038?
Chúng tôi gửi mẫu để bạn so trực tiếp với nội thất và ánh sáng thật của công trình.






