Ambas Grey
EB89008
Tấm ốp tường vân đá EB89008 (Ambas Grey) pha trộn giữa các sắc thái xám đậm nhạt, mang lại cảm giác yên tĩnh và thư thái. Bề mặt sần nhẹ mô phỏng đá marble, tạo trải nghiệm xúc giác độc đáo, kết nối thiên nhiên với sự hiện đại và tinh tế.
Thông số kỹ thuật
| Kích thước tấm | 1220mm x 2800mm |
| Độ dày tấm | Tấm 3 lớp 5mm và 8mm |
| Loại film | PVC |
| Mật độ tấm | 5mm: 0,7g/cm3 8mm: 0,65g/cm3 |
| Màu sắc tấm cốt | Đen và vàng |

Lấy cảm hứng từ vẻ đẹp tự nhiên và cổ điển của đá marble, tấm ốp tường vân đá EB89008 (Ambas Grey) là sự pha trộn tinh tế giữa các sắc độ xám khác nhau, từ xám nhạt đến xám đậm, tạo nên một bức tranh màu sắc đa dạng và phong phú. Màu xám chủ đạo mang lại cảm giác yên tĩnh và thư thái, giúp làm dịu mắt và tạo nên một không gian sống thanh bình. Sắc xám linh hoạt dễ dàng kết hợp với các màu sắc khác trong nội thất, từ những gam màu trung tính đến những tông màu nổi bật, mang đến sự hài hòa và cân đối.
Bề mặt của tấm ốp vân đá EB89008 (Ambas Grey) mang đến một trải nghiệm xúc giác độc đáo, được chế tác mô phỏng sự phong hóa của đá tự nhiên. Những đường vân xám trắng nhấn nhá trên nền đá màu xám đậm như những dấu vết của thời gian, tạo ra một sự giao thoa hài hòa giữa sự mộc mạc và nguyên sơ của thiên nhiên với sự tinh tế và hiện đại. Sờ tay vào bề mặt, bạn sẽ cảm nhận được độ sần nhẹ nhàng, như thể đang chạm vào chính những phiến đá tự nhiên, kết nối trực tiếp với vẻ đẹp nguyên sơ và mạnh mẽ của chúng.
Tấm ốp vân đá EB89008 (Ambas Grey) là sự kết hợp giữa sáng tạo và thiên nhiên, mang đến cho không gian sống của bạn một vẻ đẹp vừa hiện đại vừa vượt thời gian. Màu xám chủ đạo cùng những đường vân đá tinh tế không chỉ tạo ra một không gian nội thất đẳng cấp mà còn mang lại nhiều giá trị cảm xúc, tạo ra sự kết nối mạnh mẽ giữa con người và thiên nhiên, mang lại cảm giác bình yên và thư thái cho người sử dụng. Cho dù bạn đang tìm kiếm một vẻ đẹp hiện đại, tối giản hay muốn thêm một chút cổ điển và truyền thống, tấm ốp vân đá EB89008 (Ambas Grey) đều có thể đáp ứng nhu cầu của bạn. Nó mang đến một nền tảng hoàn hảo để bạn thỏa sức sáng tạo và trang trí, từ việc phối hợp với đồ nội thất gỗ tự nhiên đến việc tạo điểm nhấn với các phụ kiện kim loại bóng bẩy.
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Đơn vị | Kết quả | Mức yêu cầu dùng trong nội thất |
| Hàm lượng Formaldehyde tự do trong sản phẩm | MG/L | 0.40 | Cấp E0 ≤ 0.5 Cấp E1 ≤ 1.5 |
| Hàm lượng kim loại nặng – Chì – Cadimi (Cd) – Crom (Cr) – Thuỷ ngân | Mg/kg |
20.0 35.5 12.4 10.0 |
≤ 90 ≤ 75 ≤ 60 ≤ 60 |
| Độ cứng va đập | HD | 65 | ≥ 55 |
| Độ trương nở chiều dày khi hút nước | % | 0.21 | ≤ 0.5 |
| Độ bền uốn tĩnh – Giá trị trung bình – Giá trị nhỏ nhất | MPa MPa | 24.52 19.8 | ≥ 20 ≥ 16 |
| Độ ẩm | % | 1.3 | ≤ 2.0 |
| Độ bền dính của lớp phủ mặt | MPa | 8.7 | ≥ 0.6 |
| Lực bám dính màng sơn | Cấp | 2 | ≤ 3 |
| Modul đàn hồi uốn tĩnh | MPa | 2000 | ≥ 1800 |
| Độ ổn định kích thước | % | 1.20 | ≤ 1.5 |
| Lực bám đinh bề mặt ván | N | 1000 | ≥ 800 |
| Chiều dày | mm | 8.0/ 5.0 | |
| Chiều dài | mm | 1220 | |
| Chiều rộng | mm | 2800 | |
| Độ thẳng của cạnh bên | Mm/m | 0.11 | ≤ 0.30 |
| Vết xước trên màng sơn | Không có | ||
| Chênh lệch màu sắc | Không có | ||
| Vết bẩn trên bề mặt màng sơn | Không có | ||
| Vết nén ép bề mặt | Không có | ||


