Aventurine
EB89001
Tấm ốp vân đá EB89001 (Aventurine) được tô điểm bởi những sắc độ xanh phong phú, lấy cảm hứng từ đá thạch anh xanh. Bề mặt nhẵn mịn và hoa văn đá tự nhiên tạo cảm giác sang trọng, hiện đại, đồng thời mang lại năng lượng tích cực và sự thư thái.
Thông số kỹ thuật
| Kích thước tấm | 1220mm x 2800mm |
| Độ dày tấm | Tấm 3 lớp 5mm và 8mm |
| Loại film | PVC |
| Mật độ tấm | 5mm: 0,7g/cm3 8mm: 0,65g/cm3 |
| Màu sắc tấm cốt | Đen và vàng |

Tấm ốp vân đá EB89001 (Aventurine) được lấy cảm hứng từ vẻ đẹp huyền bí của đá thạch anh xanh, một loại đá quý được yêu thích bởi sắc màu và cấu trúc độc đáo của nó. Không đơn thuần là màu xanh lá cây, tấm ốp được tô điểm bởi những sắc độ xanh phong phú, từ xanh lá cây tươi sáng đến xanh rêu đậm đà, tạo nên một bức tranh màu sắc đa dạng và sống động. Màu xanh lá cây đặc trưng của Aventurine gợi nhớ đến sự tươi mát và sức sống của thiên nhiên, mang lại năng lượng tích cực và sự thư thái cho người sử dụng.
Bề mặt của tấm ốp vân đá EB89001 (Aventurine) được thiết kế nhẵn mịn, mang lại cảm giác sang trọng và hiện đại. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra một không gian nội thất tinh tế và đẳng cấp. Hoa văn đá trên tấm ốp là một điểm nhấn quan trọng, tạo nên vẻ đẹp tự nhiên cho sản phẩm. Những đường vân đá được thiết kế tinh xảo, mô phỏng chính xác các hoa văn của đá thạch anh xanh trong tự nhiên. Các đường vân này không theo một quy luật nào, mà được sắp xếp ngẫu nhiên, mang lại cảm giác tự do và hoang dã, giống như những viên đá quý được tạo ra bởi bàn tay của mẹ thiên nhiên.
Tấm ốp vân đá EB89001 (Aventurine) không chỉ là một yếu tố trang trí mà còn mang lại nhiều giá trị cảm xúc và phong thủy cho không gian nội thất. Màu xanh lá cây của Aventurine được cho là mang lại sự cân bằng và hài hòa, giúp giảm căng thẳng và lo âu, mang lại cảm giác bình yên và thư thái. Đây là màu sắc của sự sống và sự phát triển, giúp tạo ra một không gian sống đầy năng lượng. Bề mặt nhẵn mịn và các hoa văn đá tự nhiên tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ, làm cho không gian trở nên độc đáo và hấp dẫn hơn.
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Đơn vị | Kết quả | Mức yêu cầu dùng trong nội thất |
| Hàm lượng Formaldehyde tự do trong sản phẩm | MG/L | 0.40 | Cấp E0 ≤ 0.5 Cấp E1 ≤ 1.5 |
| Hàm lượng kim loại nặng – Chì – Cadimi (Cd) – Crom (Cr) – Thuỷ ngân | Mg/kg |
20.0 35.5 12.4 10.0 |
≤ 90 ≤ 75 ≤ 60 ≤ 60 |
| Độ cứng va đập | HD | 65 | ≥ 55 |
| Độ trương nở chiều dày khi hút nước | % | 0.21 | ≤ 0.5 |
| Độ bền uốn tĩnh – Giá trị trung bình – Giá trị nhỏ nhất | MPa MPa | 24.52 19.8 | ≥ 20 ≥ 16 |
| Độ ẩm | % | 1.3 | ≤ 2.0 |
| Độ bền dính của lớp phủ mặt | MPa | 8.7 | ≥ 0.6 |
| Lực bám dính màng sơn | Cấp | 2 | ≤ 3 |
| Modul đàn hồi uốn tĩnh | MPa | 2000 | ≥ 1800 |
| Độ ổn định kích thước | % | 1.20 | ≤ 1.5 |
| Lực bám đinh bề mặt ván | N | 1000 | ≥ 800 |
| Chiều dày | mm | 8.0/ 5.0 | |
| Chiều dài | mm | 1220 | |
| Chiều rộng | mm | 2800 | |
| Độ thẳng của cạnh bên | Mm/m | 0.11 | ≤ 0.30 |
| Vết xước trên màng sơn | Không có | ||
| Chênh lệch màu sắc | Không có | ||
| Vết bẩn trên bề mặt màng sơn | Không có | ||
| Vết nén ép bề mặt | Không có | ||



