10 câu khách hay hỏi nhất về tấm ốp than tre

Nội dung bài viết
Mỗi ngày bên em nhận hàng chục tin nhắn, và phần lớn xoay quanh cùng một nhóm câu hỏi. Bài này gom mười câu được hỏi nhiều nhất và trả lời thẳng — kể cả những câu mà câu trả lời trung thực không có lợi cho việc bán hàng.
Anh chị đọc trước thì tiết kiệm được vài lượt nhắn tin, và quan trọng hơn: biết trước tấm này hợp hay không hợp với việc mình đang định làm.
Eco Bamboo có những dòng sản phẩm nào?
Hai nhóm chính, phục vụ hai việc khác nhau:
| Nhóm | Độ dày | Khổ | Dùng để |
|---|---|---|---|
| Tấm ốp tường, ốp trần | 5mm | 1220 × 2800mm | Ốp tường, ốp trần trong nhà |
| 8mm cốt đen | 1220 × 2440 / 2800 / 3200mm | Ốp tường diện rộng, tường cao | |
| 8mm chống va đập | 1220 × 2800mm | Hành lang, sảnh, nhà có trẻ nhỏ | |
| Tấm nội thất 17mm | 17mm | 1220 × 2440mm | Đóng tủ, vách, cánh — không phải để ốp tường |
Ngoài ra có nẹp (nẹp H, nẹp góc, nẹp kết thúc, nẹp chân tường, nẹp trần), lam sóng và chỉ cạnh.
Nhầm lẫn hay gặp nhất: dùng tấm 17mm để ốp tường. Tấm 17mm là vật liệu đóng nội thất — dày, nặng, và đắt hơn nhiều so với tấm ốp tường 5mm hoặc 8mm cho cùng một diện tích. Cấu tạo từng dòng, xem bài Tấm ốp than tre là gì.

Giá bao nhiêu?
Đây là câu được hỏi nhiều nhất, và cũng là câu bên em không trả lời bằng một con số trong bài viết — vì trả lời bằng một con số là trả lời sai.
Giá trải rộng theo bốn thứ:
- Dòng tấm — 5mm, 8mm, 8mm chống va đập, hay 17mm.
- Loại film — PVC hay PET-G.
- Khổ tấm — 2440, 2800 hay 3200mm.
- Nhóm vân — vân gỗ, vân vải, vân đá, đơn sắc, kim loại, tráng gương.
Toàn bộ giá niêm yết của hơn 1.000 mã, lọc theo nhóm và tìm được theo tên hoặc theo mã: bảng giá Eco Bamboo. Trang này còn tự quy giá về cùng một đơn vị diện tích để anh chị so sánh giữa các dòng có khổ khác nhau.
Vì sao bên em công khai cả bảng giá thay vì bắt nhắn tin hỏi: để anh chị tự đối chiếu được, và để không ai phải nghe hai con số khác nhau từ hai người khác nhau.

Giá đã gồm VAT và vận chuyển chưa?
Nói rõ một lần cho khỏi hiểu nhầm:
- Giá niêm yết chưa bao gồm VAT.
- Giá niêm yết chưa bao gồm cước vận chuyển.
- Giá tính cho tấm thành phẩm, đúng khổ ghi trong bảng.
Cước vận chuyển phụ thuộc số lượng, khổ tấm và địa chỉ giao — nhắn cho bên em kèm địa chỉ và số lượng dự kiến sẽ có con số cụ thể.
Có bao nhiêu mã màu, xem ở đâu?
Hiện có hơn 100 mã màu, và điểm đáng nói là: gần như mọi mã màu đều phủ được lên mọi độ dày tấm. Nghĩa là chọn được màu ưng rồi thì không bị ép phải đổi màu vì độ dày.

Cách xem, theo thứ tự đáng tin cậy tăng dần:
- Xem trên website — nhanh nhất, nhưng màu trên màn hình luôn lệch so với thực tế.
- Xem catalogue — thấy được tương quan giữa các màu.
- Cầm mẫu thật trên tay — cách duy nhất chọn đúng. Xem câu 5.
Đừng chốt màu chỉ bằng ảnh trên màn hình. Màu dưới đèn showroom, màu trên điện thoại và màu dưới đèn vàng phòng khách nhà mình là ba màu khác nhau, nhất là với các tông nâu, be và xám.
Và một quy tắc luôn đúng: mẫu nhỏ nhìn luôn nhạt hơn mảng lớn. Nếu đang phân vân giữa hai sắc đậm nhạt, chọn nhạt hơn một bậc so với miếng mẫu mình thích. Cách chọn màu theo không gian, xem bài Chọn màu tấm ốp tường theo mệnh.
Có xem được mẫu thật trước khi quyết định không?
Có. Nhắn cho bên em màu và dòng đang cân nhắc, bên em gửi mẫu để anh chị dựng thử vào đúng bức tường nhà mình, xem cả ban ngày lẫn buổi tối trước khi chốt.
Cách xem mẫu cho ra quyết định đúng nhất:
01. Dựng mẫu áp vào đúng bức tường định ốp, không cầm trên tay giữa phòng.
02. Xem vào ban ngày và buổi tối dưới đèn nhà mình — hai lần.
03. Đặt cạnh sàn nhà và cạnh bộ đồ nội thất đang có.
04. Ấn ngón tay lên rồi lau, xem vân tay hiện đến đâu — nhất là nếu chọn bề mặt bóng.

Dùng được ở đâu, và KHÔNG nên dùng ở đâu?
Đây là câu bên em trả lời kỹ nhất, vì dùng sai chỗ thì một hai năm sau ai cũng thiệt.
Dùng tốt
- Ốp tường phòng khách, phòng ngủ, phòng làm việc.
- Vách tivi, vách đầu giường, mảng nhấn.
- Hành lang, cầu thang, sảnh — nên chọn dòng chống va đập.
- Trần trong nhà — dùng tấm 5mm cho nhẹ.
- Vách ngăn, đóng tủ và nội thất — dùng tấm 17mm.
- Khu vệ sinh khô: khu bồn cầu, khu chậu rửa mặt.
- Cửa hàng, văn phòng, showroom.
Gợi ý theo từng phòng, xem bài Ốp tường than tre cho từng không gian.
KHÔNG khuyến cáo dùng
- Ngoài trời — nắng mưa trực tiếp làm bạc màu film.
- Khu bếp nấu — dầu mỡ, chất tẩy mạnh và nhiệt độ cao. Cánh tủ bếp ở khu vực xa bếp nấu thì bình thường; ngay cạnh bếp nấu thì không.
- Nhà tắm ướt — khu vực trực tiếp dính nước tắm. Chỉ dùng khu vệ sinh khô.
- Tường còn ẩm hoặc đang bị thấm — không phải giới hạn của tấm mà là giới hạn của keo, nhưng kết quả giống nhau: tấm bong.
Bốn dòng trên là khuyến cáo chính thức của công ty, và bên em nói ra ngay cả khi nó làm mất đơn. Nơi nào bán và nói tấm dùng được cho mọi vị trí thì nên hỏi lại họ về chính sách bảo hành.

Nên chọn tấm 5mm hay 8mm?
| Tấm 5mm | Tấm 8mm | |
|---|---|---|
| Tường phẳng, đã bả | Đủ dùng | Được |
| Tường không thật phẳng | Lộ độ lệch của tường | Cứng hơn, che được |
| Tường cao trên 2,8m | Chỉ có khổ 2800 | Có khổ 3200mm |
| Trần | Nhẹ, phù hợp nhất | Nặng hơn |
| Nơi hay va chạm | Cân nhắc | Chọn dòng chống va đập |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn |
Câu trả lời ngắn: tường phẳng trong nhà ở, mảng thường → 5mm là đủ. Tường cao, tường không thật phẳng, hoặc nơi đông người qua lại → 8mm.
Tấm 17mm Loại 1 và Loại 2 khác nhau ở đâu?
Khác ở mật độ nén của cốt — và cái đó quyết định khả năng giữ vít.
| Loại 1 | Loại 2 | |
|---|---|---|
| Mật độ nén | 0,70–0,73 g/cm³ | 0,60–0,65 g/cm³ |
| Giữ vít | Tốt hơn | Khá |
| Trọng lượng | Nặng hơn | Nhẹ hơn |
| Nên dùng cho | Cánh có bản lề, kệ đỡ đồ nặng, hạng mục chịu lực | Vách, hậu tủ, phần không chịu lực |
Cách phân bổ hợp lý cho một bộ tủ: Loại 1 cho cánh và những chỗ bắt bản lề, Loại 2 cho vách và hậu tủ. Không cần dùng Loại 1 cho toàn bộ — đó là chỗ tiền đặt sai chỗ.
Giá niêm yết cả hai loại: bảng giá Eco Bamboo, lọc nhóm "Tấm 17mm".

Tấm có an toàn cho sức khoẻ không, có mùi không?
Về mùi: tấm mới mở kiện có thể có mùi nhẹ của vật liệu mới, giống mọi vật liệu nội thất khác. Mùi này bay hết sau vài ngày khi phòng được thông gió. Nếu sau một hai tuần vẫn còn mùi rõ thì nên báo lại — đó không phải chuyện bình thường.
Về phát thải formaldehyde: tấm đạt chuẩn phát thải E0 — đây là mức phát thải formaldehyde thấp nhất trong thang tiêu chuẩn thường dùng cho vật liệu nội thất.
Về cháy: tấm chống cháy lan, có kiểm nghiệm vật liệu.
Các giấy tờ kiểm nghiệm và chứng nhận, xem tại trang chứng chỉ - chứng nhận.
Về lau chùi: đây mới là chỗ ảnh hưởng tới độ bền thật. Bề mặt là lớp film — lau bằng khăn mềm ẩm hoặc xà phòng loãng thì bền lâu; lau bằng cồn, axeton hay nước tẩy mạnh thì film mờ và không phục hồi được. Xem cách vệ sinh và bảo dưỡng đúng cách.
Tự thi công được không hay phải thuê thợ?
Tự làm được, với ba điều kiện.
Ba điều kiện
- Tường phải đạt. Khô hẳn, sạch bụi, khe hở dưới khoảng 5mm khi áp thước 2m. Đây là điều kiện quan trọng nhất và cũng là chỗ hay bị bỏ qua nhất. Cách kiểm tra: phép thử nilon 24 giờ.
- Mảng vừa phải. Một mảng tường trong tầm với, không phải trần, không phải mảng cao cần giáo.
- Có tính nẹp từ đầu. Đây là chỗ người tự làm hay quên nhất, và quên thì phải đặt bù một chuyến. Xem bài Nẹp tấm ốp than tre.
Quy tắc 1-1-1 để ước lượng
MỘT TẤM = MỘT TUÝP KEO = MỘT TIẾNG Một tấm khổ 1220 × 2800mm tương đương 3,416 m². Người chưa làm bao giờ thì một tiếng cho một tấm là thoải mái.

Nhớ ba con số đó là tính được mọi diện tích. Chi tiết ở bài Tự ốp tấm than tre tại nhà, còn chọn đúng loại keo thì xem bài Chọn keo dán tấm ốp than tre.
Khi nào nên thuê thợ
- Ốp trần — cần chống đỡ và cần chắc tay.
- Mảng cao trên tầm với, cần giáo.
- Tường không phẳng, phải trát vá trước.
- Đóng nội thất bằng tấm 17mm — cần máy dán cạnh và tay nghề mộc.
- Nhiều góc, khuôn cửa, ổ điện — chỗ cắt xẻo nhiều thì thợ làm nhanh và ít hao hơn.

Eco Bamboo không nhận thi công, nên bên em không báo giá nhân công và không giới thiệu thợ. Nhưng bên em tư vấn miễn phí phần tính vật tư — gửi số đo là có ngay số tấm, số keo và số mét nẹp từng loại.


