Bỏ qua điều hướng
Sẵn hàng số lượng lớn · giao hàng toàn quốc · bảo hành 10 năm

Tấm ốp than tre có đắt không — và đắt hơn cái gì?

Tấm ốp than tre có đắt không — và đắt hơn cái gì?
Nội dung bài viết

Câu "đắt quá" gần như bao giờ cũng là câu nói tắt. Nói đủ ra, nó là: "đắt hơn cái tôi vừa xem ở chỗ khác". Nên trước khi trả lời đắt hay rẻ, phải biết cái vừa xem đó là gì. Bài này không thuyết phục bạn rằng than tre rẻ. Bài này chỉ ra ba thứ mà khách hay đem đặt cạnh nhau, chỉ rõ chúng khác nhau ở đâu, rồi hướng dẫn bạn tự tính chi phí cho đúng bức tường nhà mình — kể cả khi kết quả là không nên chọn than tre.

Ba thứ khách hay đặt cạnh nhau — và chúng không cùng một loại

Khi một người nói tấm ốp than tre đắt, gần như luôn có một trong ba thứ này nằm sẵn trong đầu họ.

01. Tấm ốp nano. Đây là một sản phẩm khác của thị trường, không phải một dòng của tấm ốp than tre. Cốt khác, cách làm khác, phân khúc khác. Đặt hai thứ này cạnh nhau rồi so số tiền trên một mét vuông cũng giống như so giá một đôi giày da với một đôi giày vải: cùng để đi, nhưng không cùng loại. Hai sản phẩm này so sánh được với nhau, miễn là so ở thế hai thứ khác nhau chứ không phải hai tên gọi của một thứ.

02. Tấm nhựa mỏng dán tường. Loại 3–5mm, thường mua theo tấm rời ở cửa hàng vật liệu. Rẻ hơn hẳn, và với một số hạng mục thì đúng là đủ dùng.

03. Vật liệu truyền thống — sơn, giấy dán tường, gỗ công nghiệp phủ melamine. Ba thứ này có mức đầu tư ban đầu thấp hơn, nhưng vòng đời và cách hỏng của chúng lại khác hẳn.

Nếu bạn đang so tấm ốp than tre với một trong ba thứ trên mà chỉ nhìn con số trên một mét vuông, thì phép so đó chưa đủ. Nó bỏ qua thời gian.

Chi phí một lần và chi phí mười năm là hai con số khác nhau

Một bức tường không phải thứ mua một lần rồi thôi nghĩ tới nữa. Nó có chi phí lúc mua, và có chi phí trong suốt thời gian sống cùng nó: sửa, dặm, làm lại, và cả những lần phải dọn nhà ra để thợ vào làm.

Bảng dưới đây không có con số tiền, vì giá thay đổi theo từng thời điểm và từng mã màu — bảng giá đang cập nhật nằm ở trang báo giá. Cái đáng nhìn ở đây là số lần bạn phải làm lại.

Hạng mụcCách hỏng thường gặpXử lý khi hỏng
Sơn tườngBong, ố, mốc chân tường ở nơi ẩmCạo, xử lý nền, sơn lại cả mảng
Giấy dán tườngBong mép, phồng khi tường ẩmBóc, làm sạch keo cũ, dán lại
Gỗ công nghiệp phủ melaminePhồng cạnh khi gặp nước, cong theo thời gianThay cả tấm, thường phải tháo mảng
Tấm nhựa mỏng dán tườngMóp khi va đập, vênh ở mảng lớnThay tấm, dễ lệch màu với tấm cũ
Tấm ốp than treXước bề mặt do va chạm mạnhThay đúng một tấm, không tháo cả mảng

Dòng cuối là chỗ khác biệt lớn nhất, và cũng là chỗ ít người tính tới lúc mua. Với hệ tấm có nẹp, một tấm bị xước có thể tháo ra và thay riêng nó — chi tiết cách làm nằm ở bài nẹp tấm ốp than tre. Với sơn hay giấy dán tường, vết hỏng ở một chỗ thường kéo theo việc phải làm lại cả mảng cho đều màu.

Một phép tính mẫu, không có con số tiền

Gọi bức tường của bạn là 20 mét vuông, và bạn định ở lại căn nhà này mười năm. Bỏ hết giá ra khỏi đầu, chỉ đếm số lần phải động vào bức tường ấy.

Vật liệuSố lần làm lại trong 10 nămMỗi lần phải làm gì
Sơn2–3 lầnKê đồ ra, cạo, xử lý nền, sơn, chờ khô
Giấy dán tường2–3 lầnBóc, làm sạch keo cũ, dán lại cả mảng
Gỗ công nghiệp phủ melamine1–2 lầnTháo mảng, thay tấm, ghép lại
Tấm ốp than tre0–1 lầnThay riêng tấm bị hỏng, không tháo mảng

Bây giờ mới lấy giá của từng dòng nhân với số lần ở cột giữa. Hầu hết mọi người khi làm phép nhân này lần đầu đều thấy khoảng cách hẹp lại nhiều so với lúc chỉ nhìn con số ban đầu.

Và còn một cột nữa mà không bảng nào ghi được: số ngày nhà bạn thành công trường. Sơn lại một phòng ngủ là hai đến ba ngày không ngủ được ở đó. Với người đang ở nhà thuê thì đó là phiền toái; với một quán đang kinh doanh thì đó là những ngày đóng cửa. Nếu bức tường của bạn nằm trong chỗ có doanh thu, hãy đưa cột này vào phép tính trước cả cột tiền.

Bốn thứ nằm trong giá mà nhìn bảng báo giá không thấy

Đây là phần hay bị bỏ qua nhất khi hai bảng báo giá được đặt cạnh nhau.

01. Lớp film và lớp keo dán film. Bề mặt tấm không phải màu in thẳng lên cốt. Đó là một lớp film riêng, dán lên cốt bằng keo. Keo dùng ở khâu này quyết định tấm có bị tách lớp về sau hay không. Bên em dùng keo PUR trên dây chuyền phủ mặt tự động tại nhà máy — chi tiết ở bài công nghệ phủ film. Hai tấm nhìn ngoài giống nhau có thể khác nhau rất xa ở đúng lớp mỏng này.

02. Mật độ nén của cốt. Cùng độ dày, cốt nén chặt hơn thì nặng hơn, bắt vít chắc hơn, ít cong hơn theo thời gian. Đây là lý do hai tấm cùng ghi 17mm vẫn có thể chênh giá — và là thứ bạn cầm lên tay là thấy.

03. Chỉ tiêu phát thải formaldehyde. Với tấm dùng trong phòng ngủ, phòng trẻ nhỏ, đây là thứ đáng hỏi. Tấm đạt mức phát thải E0 và tấm không công bố gì là hai câu chuyện khác nhau, dù cùng treo lên tường thì trông như nhau. Bài formaldehyde trong nội thất nói kỹ hơn.

04. Khả năng chống cháy lan, có kiểm nghiệm vật liệu. Đây là thứ chỉ dùng tới một lần trong đời căn nhà, và là lần bạn không muốn phải tiếc.

Khi nào thì không nên chọn tấm ốp than tre

Phần này quan trọng hơn ba phần trên, vì nó là thứ giúp bạn tin những gì đã đọc.

01. Hạng mục dùng tạm dưới hai năm. Gian hàng hội chợ, nhà thuê ngắn hạn, mảng trang trí theo mùa. Đầu tư một vật liệu tính bằng chục năm cho một thứ dùng vài tháng là tính sai bài toán.

02. Tường ngoài trời phơi nắng mưa trực tiếp. Đây là hạng mục cần vật liệu chuyên cho ngoài trời, không phải hạng mục của dòng tấm ốp tường nội thất.

03. Bức tường đang có vấn đề mà chưa xử lý. Tường mới trát còn ẩm, tường đang thấm chân, tường mốc — ốp lên trên là giấu vấn đề chứ không phải giải quyết nó. Xử lý nền trước đã, cách làm nằm ở bài xử lý tường ẩm, tường mới trát.

04. Ngân sách đang căng và hạng mục ở chỗ ít người nhìn. Kho, gầm cầu thang, tường sau tủ. Không phải mảng tường nào trong nhà cũng xứng đáng với cùng một mức đầu tư.

Cách tự tính cho đúng bức tường nhà mình

Ba bước, làm được trong mười phút với một cái thước dây.

01. Đo diện tích thật. Dài nhân cao cho từng mảng, cộng lại, rồi cộng thêm khoảng một phần mười cho phần cắt hao ở góc và ổ điện. Đừng lấy diện tích sàn nhân lên — con số đó luôn lệch.

02. Đếm số mét nẹp. Nẹp chạy ở góc trong, góc ngoài và ở chỗ mảng tấm kết thúc. Đây là phần hay bị quên khi tự tính, và nó làm con số cuối cùng lệch đáng kể.

03. Chia cho số năm bạn định ở. Lấy tổng chi phí chia cho số năm định dùng bức tường đó. Làm đúng phép chia này cho cả vật liệu bạn đang so sánh, rồi mới đặt hai kết quả cạnh nhau. Đây là phép so công bằng duy nhất.

Cần con số cụ thể theo mã màu và độ dày thì xem bảng giá, hoặc gọi 0915.189.389 để bên em tính giúp theo đúng bản vẽ của anh chị.

Bốn câu nên hỏi trước khi chốt, dù mua ở đâu

  • Cốt tấm nặng bao nhiêu trên một mét vuông — con số này nói lên mật độ nén, và người bán biết hàng thì trả lời được ngay.
  • Lớp film được dán bằng keo gì, ở khâu nào.
  • Có công bố chỉ tiêu phát thải formaldehyde không.
  • Nếu một tấm bị hỏng sau hai năm, thay riêng tấm đó được không, hay phải tháo cả mảng.

Bốn câu này không đòi hỏi bạn phải rành vật liệu. Chúng chỉ đòi người bán phải biết rõ thứ mình đang bán.

Trả lời gọn cho câu hỏi ở đầu bài

Tấm ốp than tre có mức đầu tư ban đầu cao hơn sơn, giấy dán tường, tấm nhựa mỏng và cao hơn tấm ốp nano. Điều đó đúng và bên em không tránh né.

Chỗ nó rẻ hơn nằm ở phía sau: số lần phải làm lại ít hơn, và khi hỏng thì sửa được từng phần thay vì làm lại cả mảng. Nếu bức tường của bạn sẽ sống cùng bạn trên năm năm, phép chia ở mục 6 thường ra kết quả nghiêng về phía than tre. Nếu dưới hai năm, thường là không — và trong trường hợp đó bên em sẽ nói thẳng như vậy.

Xưởng của bên em ở Khu Cầu Nổi, Xã Sơn Đồng, TP. Hà Nội. Anh chị muốn cầm tấm thật trên tay trước khi quyết thì nhắn cho bên em, bên em gửi mẫu tận nơi. Khu vực miền Bắc giao trong 2–3 ngày.

Cần tư vấn cho công trình cụ thể? Gọi 0915.189.389 hoặc dùng công cụ tính chi phí để ước tính số tấm và tổng giá.

Bài liên quan