Bỏ qua điều hướng
Sẵn hàng số lượng lớn · giao hàng toàn quốc · bảo hành 10 năm

Giá tấm than tre 17mm bao nhiêu? Công thức tính và ví dụ thật

Giá tấm than tre 17mm bao nhiêu? Công thức tính và ví dụ thật
Nội dung bài viết

Hỏi giá tấm 17mm mà không nhận được ngay một con số, nhiều anh chị nghĩ bên bán đang giấu giá. Không phải vậy.

Giá tấm 17mm là một công thức, không phải một con số. Cùng một mã vân, tuỳ loại cốt và số mặt phủ mà ra bốn mức giá khác nhau. Một bảng "mỗi mã một dòng" vì thế vừa dài vô tận, vừa vẫn thiếu đúng cấu hình anh chị cần.

Bài này công khai đủ ba thứ để anh chị tự tính lấy: giá niêm yết của hai loại cốt, phí phủ theo từng nhóm film, và công thức ghép chúng lại. Kèm bốn ví dụ tính đầy đủ bằng mã có thật. Giá niêm yết theo từng mã xem tại bảng giá.

Vì sao không tra bảng ra ngay được giá tấm 17mm

Tấm 17mm không phải một sản phẩm duy nhất. Nó là một tấm cốt cộng với lớp phủ, và hai phần đó được đặt riêng.
Cùng một mã vân — lấy ví dụ EB68038 — anh chị có thể đặt bốn cấu hình khác nhau:

  • Cốt Loại 1, phủ 1 mặt
  • Cốt Loại 1, phủ 2 mặt
  • Cốt Loại 2, phủ 1 mặt
  • Cốt Loại 2, phủ 2 mặt

Bốn cấu hình, bốn mức giá. Và đó mới chỉ là một mã vân trong số hàng trăm mã.
Lý do nằm ở cách tấm được làm ra. Cốt được ép trước, thành tấm khổ 1220 × 2440mm. Film được phủ lên sau, trên dây chuyền phủ mặt. Hai công đoạn tách rời nhau nên anh chị chọn được từng phần: cốt nào, film nào, phủ mấy mặt.
Chọn được từng phần nghĩa là tiết kiệm được từng phần. Hậu tủ không ai nhìn thấy thì không cần cốt chịu lực và không cần phủ hai mặt. Cánh tủ bếp mặt tiền thì ngược lại. Một công trình đặt đúng cấu hình cho từng hạng mục sẽ rẻ hơn đáng kể so với đặt một cấu hình duy nhất cho tất cả.
Vì vậy Eco Bamboo công khai công thức thay vì phát một bảng giá thành phẩm. Có công thức, anh chị ghép được mọi cấu hình mình cần, kể cả cấu hình chưa từng có trong bảng nào.

Tấm than tre 17mm cốt Loại 1 và Loại 2 đặt cạnh nhau

Hai loại cốt 17mm và giá niêm yết

Cốt 17mm có hai loại. Chúng khác nhau ở mật độ nén — tức là bột tre và nhựa được ép chặt tới mức nào trong cùng một thể tích.

Cốt Loại 1Cốt Loại 2
Mật độ nén0,70 – 0,73 g/cm³0,60 – 0,65 g/cm³
Khổ tấm1220 × 2440 mm1220 × 2440 mm
Giá niêm yết850.000 đ/tấm730.000 đ/tấm
Quy ra m²~286.000 đ/m²~245.000 đ/m²

Một tấm khổ 1220 × 2440mm bằng 2,977 m². Con số quy ra m² ở dòng cuối là để anh chị dễ so sánh với vật liệu khác, còn khi đặt hàng vẫn tính theo tấm.

Mật độ nén ảnh hưởng tới cái gì

Mật độ nén không phải một chỉ số để trưng ra cho đẹp. Nó quyết định ba thứ anh chị sẽ gặp ngay trên bàn thi công:

  1. Vít bắt có ăn không. Cốt nén chặt hơn thì ren vít bám nhiều vật liệu hơn, bản lề và ray ngăn kéo giữ lâu hơn.
  2. Chịu tải được bao nhiêu. Mặt kệ dài mà cốt xốp thì võng theo thời gian, dù bề mặt vẫn nguyên.
  3. Cạnh cắt có sứt không. Cốt chặt cho cạnh cắt gọn, dán chỉ nẹp lên ăn đều, không hở.

Mật độ đo bằng cách cân tấm rồi chia cho thể tích — một phép đo đơn giản, ai cũng kiểm được, và bên em kiểm từng lô trước khi cho phủ film.
Anh chị tự kiểm được: một tấm 17mm khổ 1220 × 2440mm có thể tích 0,0506 m³. Cân tấm lên rồi chia cho con số đó là ra mật độ, đối chiếu thẳng với hai khoảng ghi trong bảng trên. Không cần thiết bị gì ngoài một cái cân.

Kiểm tra mật độ nén tấm than tre 17mm bằng cân điện tử

Loại 1 dùng khi nào

Dùng cho phần chịu lực và phần bị chạm vào hằng ngày: cánh tủ bếp, mặt kệ, chỗ bắt bản lề, chỗ đỡ tải, mặt bàn thấp.
Đây là những chỗ mà tiết kiệm 120.000đ một tấm hôm nay sẽ phải trả lại bằng một lần sửa sau vài năm.

Loại 2 dùng khi nào

Dùng cho phần không chịu lực và phần khuất: hậu tủ, vách ngăn nhẹ, hông tủ áp tường, ốp trang trí, đáy ngăn kéo.
Loại 2 không phải hàng kém. Đây là hai loại cho hai việc khác nhau, giống như người ta không dùng cùng một loại gỗ cho khung nhà và cho ván trần.
Cách dùng tiết kiệm nhất là phối cả hai trong cùng một công trình: Loại 1 cho phần chịu lực, Loại 2 cho phần còn lại. Một bộ tủ bếp trung bình có tới quá nửa diện tích là phần khuất — phối đúng thì phần tiết kiệm được không hề nhỏ, mà chỗ cần chắc vẫn chắc.
Ví dụ cho dễ hình dung. Một bộ tủ bếp cần 10 tấm. Nếu đặt Loại 1 cả 10 tấm thì riêng phần cốt đã là 8.500.000đ. Nếu tách ra 4 tấm Loại 1 cho cánh và mặt kệ, 6 tấm Loại 2 cho hậu tủ và hông khuất, phần cốt còn 7.780.000đ — bớt 720.000đ mà không có một chỗ chịu lực nào bị hạ cấp.
Việc cần làm trước khi hỏi giá vì thế là liệt kê hạng mục ra giấy và đánh dấu chỗ nào chịu lực. Có danh sách đó rồi thì bước tính giá bên dưới chỉ còn là phép cộng.
Muốn xem tấm 17mm chịu ẩm ra sao trước khi quyết định, anh chị đọc thêm bài tấm than tre 17mm có thực sự chịu ẩm tốt.

Cạnh cắt tấm than tre 17mm cốt Loại 1

Mật độ nén cốt tấm than tre 17mm Loại 1 và Loại 2

Công thức tính giá

Giá tấm thành phẩm = Giá cốt + (Phí phủ của mã film × Số mặt phủ)

Ba điều cần nhớ khi ghép công thức:

  1. Phí phủ là thuộc tính của mã film, không phải của loại cốt. Cùng một mã film thì phí phủ như nhau, dù đặt trên cốt Loại 1 hay Loại 2.
  2. Phủ 2 mặt thì nhân đôi phí phủ. Giá cốt vẫn chỉ tính một lần, vì vẫn là một tấm cốt.
  3. Chênh lệch giữa cốt Loại 1 và Loại 2 luôn là 120.000đ/tấm, không đổi theo mã film. Nên khi đã biết giá một cấu hình, anh chị suy ra ngay cấu hình còn lại.

Điều thứ ba là chỗ hữu ích nhất trong bài này. Nó có nghĩa là anh chị không cần tra lại bảng mỗi lần đổi loại cốt — chỉ cộng hoặc trừ 120.000đ.

Ba con số cần có trước khi bấm máy tính

  1. Giá cốt — 850.000đ cho Loại 1, 730.000đ cho Loại 2. Lấy từ bảng ở mục 2.
  2. Phí phủ của mã film đang chọn — lấy theo nhóm film ở mục 4.
  3. Số mặt phủ — 1 hay 2, do hạng mục quyết định chứ không do sở thích. Mặt nào lộ ra thì phủ, mặt nào áp tường hoặc quay vào trong thì không.

Có đủ ba con số là ra giá tấm thành phẩm, không cần hỏi ai. Bốn ví dụ ở mục 5 làm mẫu đúng ba bước này.
Một lưu ý nhỏ nhưng hay bị nhầm: công thức tính cho một tấm, không phải cho một mét vuông. Muốn ra số tấm cần đặt thì lấy diện tích hạng mục chia cho 2,977 m² rồi làm tròn lên, vì phần cắt thừa không phải lúc nào cũng ghép được sang hạng mục khác.

Công thức tính giá tấm than tre 17mm

Phí phủ mặt theo nhóm film

Phí phủ phụ thuộc vào loại film. Film càng dày, càng khó phủ đều thì phí càng cao.

Nhóm filmPhí phủ mỗi mặt
Vân gỗ · Vân vải · Đơn sắc PVC · Kim loạitừ 150.000 đ
Vân da · Vân đá PVCtừ 190.000 đ
Đơn sắc PET-G · Kim loại tráng gươngtừ 220.000 đ
Vân đá PET-Gtừ 590.000 đ

Trong mỗi nhóm còn có nhiều bậc phí khác nhau tuỳ mã cụ thể, nên bảng trên ghi mức sàn của nhóm.

Vì sao dòng PET-G cao hơn hẳn

Film PET-G dày 0,30 – 0,35mm, trong khi film PVC dày 0,14 – 0,18mm — dày hơn khoảng gấp đôi. Lớp trong suốt nằm trên lớp màu vì thế cũng dày gấp đôi, và đó là chỗ tạo ra khác biệt: màu nhìn có chiều sâu hơn, vết xước nhẹ nằm trong lớp trong chứ chưa chạm tới lớp màu, và bề mặt lâu bạc màu hơn.
Khác biệt đó chỉ đáng tiền ở hạng mục được nhìn gần và nhìn hằng ngày. Chọn cho đúng hạng mục thì đọc thêm bài đơn sắc bóng và mặt gương — chọn vật liệu nào cho hạng mục nào.

Anh chị gửi mã và số lượng qua Zalo, bên em tính giá chính xác cho đúng cấu hình và gửi bảng phí phủ chi tiết từng mã.

Bốn ví dụ tính đầy đủ

Bốn ví dụ dưới đây dùng mã có thật và mức phí sàn của nhóm film tương ứng.

Ví dụ 1 — Mã phổ thông, cốt tốt, phủ một mặt

Mã EB68038 (Đơn sắc PVC), cốt Loại 1, phủ 1 mặt:
850.000 + (150.000 × 1) = 1.000.000 đ/tấm

Ví dụ 2 — Cùng mã đó, hạ xuống cốt Loại 2

Mã EB68038, cốt Loại 2, phủ 1 mặt:
730.000 + (150.000 × 1) = 880.000 đ/tấm
Tiết kiệm 120.000đ/tấm. Dùng cho hậu tủ và vách ngăn thì hoàn toàn hợp lý.

Ví dụ 3 — Mã cao cấp, phủ một mặt

EB89019G (Vân đá PET-G), cốt Loại 1, phủ 1 mặt:
850.000 + (590.000 × 1) = 1.440.000 đ/tấm

Ví dụ 4 — Cùng mã cao cấp, phủ hai mặt

Mã EB89019G, cốt Loại 1, phủ 2 mặt:
850.000 + (590.000 × 2) = 2.030.000 đ/tấm
Phủ 2 mặt dùng khi cả hai mặt tấm đều lộ ra: vách ngăn giữa phòng, cánh tủ nhìn được cả trong lẫn ngoài.
Đặt bốn ví dụ cạnh nhau sẽ thấy rõ điều mà một bảng giá không nói được: cùng một mã vân, giá đi từ 880.000đ tới 2.030.000đ chỉ vì đổi cốt và đổi số mặt phủ.
Mẹo tiết kiệm hay bị bỏ qua: hạng mục nào chỉ nhìn thấy một mặt thì đặt phủ 1 mặt. Với mã PET-G, chọn đúng chỗ tiết kiệm được 590.000đ mỗi tấm.

Câu hỏi thường gặp

Giá trong bài có phải giá cuối cùng không?

Đây là giá niêm yết theo từng mã, và là con số bên em công khai. Mức áp dụng cho từng đơn cụ thể còn tuỳ khối lượng và hạng mục, nên anh chị nhắn Zalo kèm mã và số lượng, bên em báo lại chính xác cho đơn của mình.

Đặt lẻ một tấm được không?

Được. Anh chị nhắn mã và số lượng, bên em báo lại giá chính xác và thời gian.

Cắt theo kích thước yêu cầu được không?

Anh chị gửi bản vẽ hoặc số đo qua Zalo, bên em kiểm tra rồi trả lời cụ thể cho từng đơn.

Sản xuất và giao hàng mất bao lâu?

Sản xuất 1–2 ngày kể từ khi chuyển cọc. Nhận hàng có ba cách: anh chị tự thuê xe, tự lấy tại nhà máy ở Khu Cầu Nổi — Xã Sơn Đồng — Hà Nội, hoặc để bên em hỗ trợ tìm xe rồi báo cước lại. Chi tiết xem tại trang liên hệ.

Vì sao cùng một mã film lại có nhiều mức giá?

Vì khác loại cốt và khác số mặt phủ. Xem lại bốn ví dụ ở mục trên — cùng một mã ra bốn mức giá khác nhau.

Tấm 17mm khác gì tấm ốp tường 5mm và 8mm?

Tấm 17mm dày hơn, dùng để đóng nội thất: tủ bếp, tủ áo, kệ. Tấm 5mm và 8mm dùng để ốp tường và trần. Hai nhóm cho hai việc khác nhau, không thay thế nhau.

Xem giá niêm yết của mã mình đang chọn ở đâu?

Giá niêm yết theo từng mã có tại bảng giá. Lấy giá cốt trong bài này cộng phí phủ của mã đó là ra giá tấm thành phẩm.

Cần tư vấn cho công trình cụ thể? Gọi 0915.189.389 hoặc dùng công cụ tính chi phí để ước tính số tấm và tổng giá.

Bài liên quan