Công nghệ phủ film: keo nóng PUR và keo lạnh khác nhau thế nào

Nội dung bài viết
Hai tấm ốp đặt cạnh nhau, cùng màu, cùng độ dày, cùng loại cốt. Nhìn không phân biệt được. Nhưng ba năm sau, một tấm còn nguyên, tấm kia bắt đầu bong film ở mép.
Khác biệt nằm ở lớp keo dán film vào cốt — lớp thứ tư trong sáu lớp của tấm, lớp duy nhất không ai nhìn thấy và cũng gần như không ai hỏi khi đi mua.
Bài này giải thích hai công nghệ phủ đang được dùng, vì sao chúng cho tuổi thọ khác nhau, và cách anh chị tự kiểm tra khi cầm tấm mẫu trên tay.
Đừng nhầm với keo thi công. "Keo nóng" và "keo lạnh" ở đây là công nghệ phủ film trong nhà máy. Keo dán tấm lên tường là chuyện khác — xem bài Chọn keo dán tấm ốp than tre.
Lớp keo: lớp không ai nhìn thấy
Tấm ốp than tre có sáu lớp. Từ trong ra ngoài:
| Lớp | Tên | Làm việc gì |
|---|---|---|
| 1 | Cốt composite | Chịu lực, giữ hình dạng |
| 2–3 | Hai lớp phủ tăng cường cứng | Tăng độ cứng, tạo mặt phẳng để dán film |
| 4 | Keo dán film | Giữ film bám vào cốt — lớp bài này nói tới |
| 5 | Film trang trí | Tạo màu và vân |
| 6 | Màng phủ bảo vệ | Chống xước nhẹ, chống bám bẩn |
Khi đi mua, người ta hỏi về lớp 1 (cốt dày bao nhiêu, đặc hay rỗng) và lớp 5 (film dày bao nhiêu, màu gì). Gần như không ai hỏi lớp 4.
Nhưng lớp 4 là lớp quyết định một kiểu hỏng rất khó chịu: film bong khỏi cốt. Tấm vẫn nguyên, cốt vẫn tốt, chỉ có mặt ngoài phồng lên rồi tróc — thường bắt đầu từ mép tấm hoặc từ chỗ cắt. Và không sửa được, chỉ thay.

Cốt tốt mà keo kém thì tấm vẫn hỏng mặt. Đó là lý do lớp này đáng hỏi.
Cấu tạo đầy đủ của tấm, xem bài Tấm ốp than tre là gì.
Phủ keo lạnh — công nghệ cũ
Làm thế nào
Keo ở dạng lỏng — gốc nước hoặc gốc dung môi — được phủ lên bề mặt cốt ở nhiệt độ thường, rồi ép film lên. Keo khô dần bằng cách bay hơi phần nước hoặc dung môi trong nó.
Được gì
- Máy móc đơn giản hơn, chi phí đầu tư thấp hơn.
- Không cần hệ thống gia nhiệt.
Đổi lại điều gì
- Cần thời gian chờ khô — dây chuyền chạy chậm hơn.
- Liên kết chủ yếu là liên kết vật lý. Keo khô lại nhưng không đổi bản chất, nên khi gặp nhiệt cao hoặc ẩm kéo dài thì lớp keo có xu hướng mềm trở lại.
- Keo gốc dung môi thì có mùi tồn dư lâu hơn.
Đây không phải công nghệ "xấu" — nó chạy được và rẻ hơn. Nhưng nó là thế hệ trước, và điểm yếu của nó lộ ra đúng ở hai thứ mà khí hậu Việt Nam có thừa: nóng và ẩm.
Phủ keo nóng — và vì sao PUR là thế hệ mới nhất
Nguyên lý chung của phủ keo nóng
Keo được nấu chảy rồi phủ lên cốt khi đang nóng, ép film ngay lập tức. Keo nguội đi và bám. Không có nước hay dung môi phải bay hơi, nên dây chuyền chạy nhanh hơn hẳn và không có thời gian chờ khô.
Nhưng keo nóng cũng có nhiều thế hệ
Với keo nóng đời cũ, quá trình chỉ là nóng chảy rồi nguội lại — một thay đổi vật lý. Nghĩa là nếu gặp nhiệt độ đủ cao một lần nữa, lớp keo về lý thuyết vẫn có thể mềm ra.
Keo PUR (Polyurethane Reactive) khác ở chỗ đó.
Keo PUR làm gì
Sau khi phủ và ép, PUR không chỉ nguội đi. Nó phản ứng hoá học với hơi ẩm trong không khí và trong vật liệu, tạo liên kết mới và đóng rắn hẳn.

Kết quả: sau khi đã đóng rắn, lớp keo không quay lại trạng thái nóng chảy được nữa. Đây là khác biệt bản chất, không phải khác biệt mức độ:
- Chịu nhiệt tốt hơn — mảng tường hướng nắng, trần dưới mái, không gian nóng.
- Chịu ẩm tốt hơn — mùa nồm, khu vệ sinh khô, tường có độ ẩm cao.
- Không dùng dung môi, ít mùi tồn dư.
- Lớp keo mỏng hơn mà bám chắc hơn, nên không làm dày thêm hay cứng thêm tấm.
Eco Bamboo phủ film lên tấm cốt bằng công nghệ phủ PUR, dùng keo PUR của JOWAT (Đức), tại nhà máy ở Khu Cầu Nổi, Xã Sơn Đồng, Hà Nội. Đây là công đoạn cốt lõi của bên em và là chỗ bên em đặt tiền vào.
Bảng so sánh hai công nghệ
| Phủ keo lạnh | Phủ keo nóng PUR | |
|---|---|---|
| Nguyên lý đóng rắn | Bay hơi nước hoặc dung môi | Phản ứng hoá học với hơi ẩm |
| Sau khi đóng rắn | Vẫn có thể mềm lại khi gặp nhiệt hoặc ẩm kéo dài | Không nóng chảy lại được |
| Chịu nhiệt | Khá | Tốt hơn |
| Chịu ẩm | Khá | Tốt hơn |
| Dung môi | Có ở loại gốc dung môi | Không dùng |
| Độ dày lớp keo | Dày hơn | Mỏng hơn mà bám chắc hơn |
| Tốc độ dây chuyền | Chậm, phải chờ khô | Nhanh, không chờ khô |
| Chi phí đầu tư máy | Thấp hơn | Cao hơn |
| Thế hệ | Công nghệ trước | Mới nhất hiện nay |
Bên em không đưa con số về lực bóc film hay nhiệt độ chịu được, vì bên em chưa đo. Con số nào chưa đo thì bên em không nói. Ai đưa cho anh chị một con số thì nên hỏi lại: đo bằng phương pháp gì, ở điều kiện nào.

"Càng ẩm càng dính" — vì sao điều đó quan trọng ở Việt Nam
Đây là câu nghe ngược đời nhưng đúng, và nó là lý do PUR hợp với khí hậu ở đây.
Phần lớn các loại keo sợ ẩm: ẩm làm chậm quá trình khô, làm giảm lực bám, hoặc làm keo không đóng rắn đúng. Với PUR thì ngược lại — hơi ẩm chính là thứ kích hoạt phản ứng đóng rắn. Môi trường có độ ẩm là môi trường PUR làm việc tốt.
Đặt cạnh thực tế khí hậu miền Bắc:
- Mùa nồm — độ ẩm không khí gần bão hoà, kéo dài hàng tuần.
- Mùa hè — mảng tường hướng tây và trần dưới mái nóng lên rất cao vào buổi chiều.
- Chu kỳ nóng ẩm lặp lại quanh năm.
Đây đúng là ba điều kiện làm lộ ra điểm yếu của lớp keo. Chọn công nghệ phủ đóng rắn được trong ẩm và không mềm lại vì nóng là chọn đúng theo khí hậu, không phải chọn theo catalogue.
Riêng chuyện thi công lên tường còn ẩm, xem bài Tường ẩm, tường mới trát.
Xử lý Corona — bước ít ai nhắc tới
Có một bước nữa nằm trước khi phủ keo, và nó quyết định keo có bám được vào film hay không.
Vấn đề
Bề mặt film nhựa vốn trơn về mặt hoá học — năng lượng bề mặt thấp. Keo phủ lên thì có xu hướng vo lại thành giọt thay vì trải đều, giống như nước đổ lên mặt chảo chống dính.
Xử lý Corona làm gì
Cho mặt film đi qua vùng phóng điện, làm thay đổi bề mặt ở mức rất mỏng và tăng năng lượng bề mặt. Sau bước này keo trải đều và bám vào film chắc hơn hẳn.

Đây là bước dễ bỏ qua nhất trong dây chuyền, vì bỏ đi thì tấm vừa ra lò nhìn vẫn y hệt. Khác biệt chỉ lộ ra sau vài năm, ở mép tấm.
Dây chuyền phủ mặt của Eco Bamboo có xử lý Corona trước khi phủ, và tự động hoá hoàn toàn — lực ép và nhiệt độ giống nhau ở mọi tấm, nên chất lượng đồng đều giữa các mẻ, không phụ thuộc tay nghề từng ca.
Cách tự kiểm tra khi cầm tấm mẫu
Không có cách nào nhìn thấy lớp keo bằng mắt thường. Nhưng có bốn việc làm được ngay tại showroom:
- Soi mép cắt của tấm. Nhìn nghiêng vào cạnh, xem đường tiếp giáp giữa film và cốt. Đường keo đều, mỏng, liên tục là dấu hiệu tốt. Chỗ dày chỗ mỏng, hoặc thấy lớp keo trắng đục dày là dấu hiệu ngược lại.
- Thử bóc mép film ở một góc mẫu. Cạy nhẹ bằng móng tay ở mép cắt. Film bám chắc, không nhấc lên được là đạt. Xin phép trước — cửa hàng tử tế sẽ cho thử trên mẫu.
- Ngửi mặt tấm. Mùi dung môi còn tồn dư là dấu hiệu của keo gốc dung môi.
- Hỏi thẳng ba câu: "Phủ bằng công nghệ gì?" · "Có xử lý Corona trước khi phủ không?" · "Keo là loại nào?" Nơi bán biết mình đang bán gì sẽ trả lời được bằng tên cụ thể, không phải bằng tính từ.
Câu số 4 là câu lọc tốt nhất. Phần lớn các nơi bán lại sẽ không trả lời được — không phải vì họ giấu, mà vì họ cũng không biết.

Cách xem mẫu nói chung, xem thêm bài Đơn sắc bóng và mặt gương.
Câu hỏi thường gặp
Keo PUR là gì?
PUR là viết tắt của Polyurethane Reactive — keo nóng chảy có phản ứng. Khác với keo nóng đời cũ ở chỗ nó phản ứng với hơi ẩm để đóng rắn hẳn, sau đó không nóng chảy lại được nữa.
Keo nóng và keo lạnh trong bài này có phải keo dán tấm lên tường không?
Không. Đây là công nghệ phủ film lên cốt trong nhà máy. Keo dán tấm lên tường là chuyện khác — xem bài Chọn keo dán tấm ốp than tre.
Vì sao tấm bị bong film ở mép?
Thường là do lớp keo dán film vào cốt. Hay gặp nhất ở mép cắt và ở nơi nóng ẩm, vì đó là chỗ lớp keo chịu tải nhiều nhất.
Làm sao biết tấm được phủ bằng công nghệ nào?
Không nhìn ra bằng mắt. Cách chắc nhất là hỏi thẳng nơi bán và xem họ có trả lời được bằng tên công nghệ cụ thể không. Bốn cách kiểm tra ở mục 7 giúp đối chiếu lại.
Công nghệ phủ có làm tấm đắt hơn nhiều không?
Có ảnh hưởng tới giá, nhưng nó nằm trong tổng thể cùng với chất lượng cốt và độ dày film. Giá niêm yết từng mã xem tại Bảng giá Eco Bamboo.
Eco Bamboo có tự sản xuất tấm cốt và film không?
Không. Bên em nhập tấm cốt và film, rồi thực hiện công đoạn phủ film tại nhà máy ở Hà Nội. Khác biệt của bên em nằm ở hai chỗ: chọn nguyên liệu (film PVC 0,14–0,18mm, PET-G 0,30–0,35mm, cốt chọn theo mật độ nén và tỷ lệ nhựa) và công đoạn phủ bằng công nghệ PUR, dùng keo JOWAT của Đức trên dây chuyền tự động hoá hoàn toàn. Bên em nói thẳng chuyện này vì gần như cả ngành tấm ốp than tre tại Việt Nam đều nhập nguyên liệu.


